unchargeable

[Mỹ]/[ʌnˈtʃɑːdʒəbl]/
[Anh]/[ʌnˈtʃɑːrdʒəbl]/

Dịch

adj. Không thể tính phí; không thể bị tính phí hoặc chi phí; không thể chịu trách nhiệm hoặc bị truy cứu trách nhiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

unchargeable expense

chi phí không thể thu phí

unchargeable item

mục không thể thu phí

being unchargeable

đang không thể thu phí

unchargeable fee

phí không thể thu phí

unchargeable cost

chi phí không thể thu phí

unchargeable payment

thanh toán không thể thu phí

Câu ví dụ

the service is unchargeable for registered users.

Dịch vụ là miễn phí cho các用户提供 đã đăng ký.

the damage was deemed unchargeable due to unforeseen circumstances.

Việc thiệt hại được coi là miễn phí do các tình huống bất ngờ.

the software license is unchargeable for academic research purposes.

Giấy phép phần mềm là miễn phí cho mục đích nghiên cứu học thuật.

the initial consultation is unchargeable as a promotional offer.

Tư vấn ban đầu là miễn phí như một ưu đãi quảng bá.

the repairs were unchargeable under the warranty agreement.

Sự sửa chữa là miễn phí theo thỏa thuận bảo hành.

the training program is unchargeable for government employees.

Chương trình đào tạo là miễn phí cho nhân viên chính phủ.

the data access is unchargeable for non-commercial use.

Truy cập dữ liệu là miễn phí cho mục đích không thương mại.

the transportation costs were unchargeable to the client.

Chi phí vận chuyển là miễn phí cho khách hàng.

the legal advice was unchargeable during the initial meeting.

Tư vấn pháp lý là miễn phí trong buổi gặp đầu tiên.

the upgrade is unchargeable for existing customers.

Cập nhật là miễn phí cho khách hàng hiện tại.

the background check was unchargeable as part of the application process.

Kiểm tra hồ sơ là miễn phí như một phần của quy trình nộp đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay