uncollectible

[Mỹ]/ʌn.kəˈlɛk.tɪ.bəl/
[Anh]/ʌn.kəˈlɛk.tɪ.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể thu thập hoặc phục hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

uncollectible debt

nợ khó đòi

uncollectible accounts

tài khoản khó đòi

uncollectible revenue

doanh thu khó đòi

uncollectible loans

vay khó đòi

uncollectible taxes

thuế khó đòi

uncollectible receivables

các khoản phải thu khó đòi

uncollectible charges

các khoản phí khó đòi

uncollectible balance

số dư khó đòi

uncollectible claims

các yêu cầu đòi nợ khó đòi

uncollectible invoices

hóa đơn khó đòi

Câu ví dụ

the debt was deemed uncollectible after several attempts.

khoản nợ đã bị đánh giá là không thể thu hồi sau nhiều lần thử.

they wrote off the uncollectible accounts at the end of the year.

họ đã trích khấu trừ các khoản không thể thu hồi vào cuối năm.

uncollectible loans can significantly affect a bank's profits.

các khoản cho vay không thể thu hồi có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng.

the company reported a rise in uncollectible receivables.

công ty báo cáo sự gia tăng các khoản phải thu không thể thu hồi.

she was frustrated by the number of uncollectible invoices.

cô ấy cảm thấy thất vọng vì số lượng hóa đơn không thể thu hồi.

uncollectible debts can lead to financial instability.

các khoản nợ không thể thu hồi có thể dẫn đến bất ổn tài chính.

they had to categorize many accounts as uncollectible.

họ phải phân loại nhiều tài khoản là không thể thu hồi.

the accountant noted the increase in uncollectible amounts.

kế toán viên lưu ý sự gia tăng số tiền không thể thu hồi.

uncollectible balances can distort a company's financial statements.

các khoản dư nợ không thể thu hồi có thể làm sai lệch báo cáo tài chính của công ty.

they implemented stricter policies to reduce uncollectible debts.

họ đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn để giảm các khoản nợ không thể thu hồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay