unchartered waters
biên giới chưa được khám phá
unchartered territory
lãnh thổ chưa được khám phá
unchartered regions
các khu vực chưa được khám phá
unchartered paths
những con đường chưa được khám phá
unchartered lands
các vùng đất chưa được khám phá
unchartered areas
các khu vực chưa được khám phá
unchartered space
không gian chưa được khám phá
unchartered realms
các lãnh thổ chưa được khám phá
unchartered routes
các tuyến đường chưa được khám phá
we decided to explore unchartered territories during our expedition.
chúng tôi quyết định khám phá các vùng lãnh thổ chưa được khai phá trong chuyến thám hiểm của chúng tôi.
his unchartered ideas brought a fresh perspective to the project.
những ý tưởng chưa từng có của anh ấy đã mang lại một cái nhìn mới mẻ cho dự án.
the unchartered waters of the ocean are full of mysteries.
biển cả mênh mông và đầy những bí ẩn.
they set sail into unchartered seas, seeking adventure.
họ bắt đầu cuộc hành trình vào những vùng biển chưa được khám phá, tìm kiếm phiêu lưu.
her unchartered talent in painting surprised everyone.
tài năng hội họa chưa từng có của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
we are venturing into unchartered markets to expand our business.
chúng tôi đang dấn thân vào thị trường chưa được khai thác để mở rộng doanh nghiệp.
unchartered paths often lead to unexpected discoveries.
những con đường chưa được khai phá thường dẫn đến những khám phá bất ngờ.
he wrote about his unchartered experiences traveling alone.
anh ấy viết về những trải nghiệm chưa từng có khi đi du lịch một mình.
the team is researching unchartered scientific fields.
nhóm đang nghiên cứu các lĩnh vực khoa học chưa được khai thác.
her unchartered ambition drove her to achieve great things.
khát vọng chưa từng có của cô ấy thúc đẩy cô ấy đạt được những điều tuyệt vời.
unchartered waters
biên giới chưa được khám phá
unchartered territory
lãnh thổ chưa được khám phá
unchartered regions
các khu vực chưa được khám phá
unchartered paths
những con đường chưa được khám phá
unchartered lands
các vùng đất chưa được khám phá
unchartered areas
các khu vực chưa được khám phá
unchartered space
không gian chưa được khám phá
unchartered realms
các lãnh thổ chưa được khám phá
unchartered routes
các tuyến đường chưa được khám phá
we decided to explore unchartered territories during our expedition.
chúng tôi quyết định khám phá các vùng lãnh thổ chưa được khai phá trong chuyến thám hiểm của chúng tôi.
his unchartered ideas brought a fresh perspective to the project.
những ý tưởng chưa từng có của anh ấy đã mang lại một cái nhìn mới mẻ cho dự án.
the unchartered waters of the ocean are full of mysteries.
biển cả mênh mông và đầy những bí ẩn.
they set sail into unchartered seas, seeking adventure.
họ bắt đầu cuộc hành trình vào những vùng biển chưa được khám phá, tìm kiếm phiêu lưu.
her unchartered talent in painting surprised everyone.
tài năng hội họa chưa từng có của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
we are venturing into unchartered markets to expand our business.
chúng tôi đang dấn thân vào thị trường chưa được khai thác để mở rộng doanh nghiệp.
unchartered paths often lead to unexpected discoveries.
những con đường chưa được khai phá thường dẫn đến những khám phá bất ngờ.
he wrote about his unchartered experiences traveling alone.
anh ấy viết về những trải nghiệm chưa từng có khi đi du lịch một mình.
the team is researching unchartered scientific fields.
nhóm đang nghiên cứu các lĩnh vực khoa học chưa được khai thác.
her unchartered ambition drove her to achieve great things.
khát vọng chưa từng có của cô ấy thúc đẩy cô ấy đạt được những điều tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay