charted territory
lãnh thổ đã được vẽ bản đồ
charted course
con đường đã được định hướng
charted waters
nước đã được vẽ bản đồ
carefully charted
được vẽ bản đồ cẩn thận
charted map
bản đồ đã được vẽ
charted progress
tiến trình đã được định hướng
charted ahead
định hướng phía trước
charted path
con đường đã được vẽ bản đồ
charts charted
bản đồ đã được vẽ
charted area
khu vực đã được vẽ bản đồ
the ship followed a charted course through the narrow strait.
Tàu đã đi theo một tuyến đường đã được xác định qua eo biển hẹp.
scientists have charted the migration patterns of monarch butterflies.
Các nhà khoa học đã xác định được các mẫu di cư của ong bướm monarch.
the company charted a new path for growth in the emerging market.
Doanh nghiệp đã mở ra con đường mới cho sự phát triển trên thị trường mới nổi.
we charted the progress of the project on a weekly basis.
Chúng tôi theo dõi tiến trình của dự án một cách định kỳ hàng tuần.
the explorer charted unknown territories on his map.
Người thám hiểm đã ghi lại những vùng đất chưa được khám phá trên bản đồ của mình.
the financial analyst charted the stock market's volatility.
Nhà phân tích tài chính đã xác định tính biến động của thị trường chứng khoán.
the team charted a course for success with careful planning.
Đội ngũ đã hoạch định một lộ trình dẫn đến thành công với sự lên kế hoạch cẩn thận.
the historian charted the rise and fall of the roman empire.
Người sử học đã ghi lại sự thăng trầm của đế chế La Mã.
the software company charted a course for cloud computing.
Công ty phần mềm đã mở ra con đường cho tính toán đám mây.
the researchers charted the effects of climate change on coastal regions.
Các nhà nghiên cứu đã xác định tác động của biến đổi khí hậu đến các khu vực ven biển.
the government charted a new policy direction for education.
Chính phủ đã xác định một hướng chính sách mới cho giáo dục.
charted territory
lãnh thổ đã được vẽ bản đồ
charted course
con đường đã được định hướng
charted waters
nước đã được vẽ bản đồ
carefully charted
được vẽ bản đồ cẩn thận
charted map
bản đồ đã được vẽ
charted progress
tiến trình đã được định hướng
charted ahead
định hướng phía trước
charted path
con đường đã được vẽ bản đồ
charts charted
bản đồ đã được vẽ
charted area
khu vực đã được vẽ bản đồ
the ship followed a charted course through the narrow strait.
Tàu đã đi theo một tuyến đường đã được xác định qua eo biển hẹp.
scientists have charted the migration patterns of monarch butterflies.
Các nhà khoa học đã xác định được các mẫu di cư của ong bướm monarch.
the company charted a new path for growth in the emerging market.
Doanh nghiệp đã mở ra con đường mới cho sự phát triển trên thị trường mới nổi.
we charted the progress of the project on a weekly basis.
Chúng tôi theo dõi tiến trình của dự án một cách định kỳ hàng tuần.
the explorer charted unknown territories on his map.
Người thám hiểm đã ghi lại những vùng đất chưa được khám phá trên bản đồ của mình.
the financial analyst charted the stock market's volatility.
Nhà phân tích tài chính đã xác định tính biến động của thị trường chứng khoán.
the team charted a course for success with careful planning.
Đội ngũ đã hoạch định một lộ trình dẫn đến thành công với sự lên kế hoạch cẩn thận.
the historian charted the rise and fall of the roman empire.
Người sử học đã ghi lại sự thăng trầm của đế chế La Mã.
the software company charted a course for cloud computing.
Công ty phần mềm đã mở ra con đường cho tính toán đám mây.
the researchers charted the effects of climate change on coastal regions.
Các nhà nghiên cứu đã xác định tác động của biến đổi khí hậu đến các khu vực ven biển.
the government charted a new policy direction for education.
Chính phủ đã xác định một hướng chính sách mới cho giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay