unclasped hands
tay buông ra
unclasped necklace
chiếc cổ phiếu buông ra
unclasping the clasp
mở khóa
unclasped door
cánh cửa mở ra
unclasped bracelet
chiếc bрасlet buông ra
unclasped quickly
mở nhanh chóng
unclasped box
chiếc hộp mở ra
unclasping her coat
mở áo khoác của cô ấy
unclasped buckle
chiếc khóa buông ra
unclasped gently
mở nhẹ nhàng
unclasped hands
tay buông ra
unclasped necklace
chiếc cổ phiếu buông ra
unclasping the clasp
mở khóa
unclasped door
cánh cửa mở ra
unclasped bracelet
chiếc bрасlet buông ra
unclasped quickly
mở nhanh chóng
unclasped box
chiếc hộp mở ra
unclasping her coat
mở áo khoác của cô ấy
unclasped buckle
chiếc khóa buông ra
unclasped gently
mở nhẹ nhàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay