uncolored pencils
thước kẻ chưa tô màu
uncolored map
bản đồ chưa tô màu
uncolored sketch
phác thảo chưa tô màu
stay uncolored
giữ nguyên chưa tô màu
uncolored clay
đất sét chưa tô màu
uncolored drawing
vẽ chưa tô màu
uncolored surface
mặt phẳng chưa tô màu
leave uncolored
để nguyên chưa tô màu
uncolored paper
giấy chưa tô màu
uncolored image
ảnh chưa tô màu
the uncolored pencils were perfect for sketching.
Bút chì chưa được tô màu là hoàn hảo để phác thảo.
she preferred uncolored photographs to those with filters.
Cô ấy thích những bức ảnh chưa được tô màu hơn những bức ảnh có hiệu ứng.
the children used uncolored clay to create their sculptures.
Các em nhỏ dùng đất sét chưa được tô màu để tạo ra những bức tượng của mình.
he liked the uncolored version of the game better.
Anh ấy thích phiên bản chưa được tô màu của trò chơi hơn.
the uncolored fabric was ideal for tie-dye projects.
Vải chưa được tô màu là lý tưởng cho các dự án nhuộm chéo.
the artist chose uncolored paper for the charcoal drawing.
Nghệ sĩ chọn giấy chưa được tô màu cho bức vẽ than chì.
the uncolored map showed the terrain clearly.
Bản đồ chưa được tô màu đã hiển thị rõ địa hình.
they sold uncolored beads for children to decorate.
Họ bán những hạt chưa được tô màu để trẻ em trang trí.
the uncolored dough was ready for rolling out.
Bột chưa được tô màu đã sẵn sàng để cán phẳng.
the uncolored illustrations were charming and simple.
Các minh họa chưa được tô màu rất dễ thương và đơn giản.
he painted the model with uncolored primer first.
Anh ấy sơn lớp lót chưa được tô màu lên mô hình trước tiên.
uncolored pencils
thước kẻ chưa tô màu
uncolored map
bản đồ chưa tô màu
uncolored sketch
phác thảo chưa tô màu
stay uncolored
giữ nguyên chưa tô màu
uncolored clay
đất sét chưa tô màu
uncolored drawing
vẽ chưa tô màu
uncolored surface
mặt phẳng chưa tô màu
leave uncolored
để nguyên chưa tô màu
uncolored paper
giấy chưa tô màu
uncolored image
ảnh chưa tô màu
the uncolored pencils were perfect for sketching.
Bút chì chưa được tô màu là hoàn hảo để phác thảo.
she preferred uncolored photographs to those with filters.
Cô ấy thích những bức ảnh chưa được tô màu hơn những bức ảnh có hiệu ứng.
the children used uncolored clay to create their sculptures.
Các em nhỏ dùng đất sét chưa được tô màu để tạo ra những bức tượng của mình.
he liked the uncolored version of the game better.
Anh ấy thích phiên bản chưa được tô màu của trò chơi hơn.
the uncolored fabric was ideal for tie-dye projects.
Vải chưa được tô màu là lý tưởng cho các dự án nhuộm chéo.
the artist chose uncolored paper for the charcoal drawing.
Nghệ sĩ chọn giấy chưa được tô màu cho bức vẽ than chì.
the uncolored map showed the terrain clearly.
Bản đồ chưa được tô màu đã hiển thị rõ địa hình.
they sold uncolored beads for children to decorate.
Họ bán những hạt chưa được tô màu để trẻ em trang trí.
the uncolored dough was ready for rolling out.
Bột chưa được tô màu đã sẵn sàng để cán phẳng.
the uncolored illustrations were charming and simple.
Các minh họa chưa được tô màu rất dễ thương và đơn giản.
he painted the model with uncolored primer first.
Anh ấy sơn lớp lót chưa được tô màu lên mô hình trước tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay