unpigmented skin
da không bị sắc tố
unpigmented area
khu vực không bị sắc tố
unpigmented cells
tế bào không bị sắc tố
unpigmented hair
tóc không bị sắc tố
unpigmented spots
các đốm không bị sắc tố
unpigmented tissue
mô không bị sắc tố
unpigmented regions
các vùng không bị sắc tố
unpigmented patches
các mảng không bị sắc tố
unpigmented lesions
các tổn thương không bị sắc tố
unpigmented zones
các vùng không bị sắc tố
the unpigmented cells are crucial for studying skin disorders.
các tế bào không bị sắc tố đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các bệnh về da.
some animals have unpigmented fur, making them more susceptible to sunburn.
một số động vật có lông không bị sắc tố, khiến chúng dễ bị cháy nắng hơn.
unpigmented areas on the leaf indicate a lack of chlorophyll.
các vùng không bị sắc tố trên lá cho thấy sự thiếu hụt chlorophyll.
research shows that unpigmented skin can be more sensitive to uv light.
nghiên cứu cho thấy rằng da không bị sắc tố có thể nhạy cảm hơn với ánh sáng uv.
unpigmented eyes are a rare genetic trait in some species.
mắt không bị sắc tố là một đặc điểm di truyền hiếm gặp ở một số loài.
the unpigmented fish blend in with their surroundings in unusual ways.
cá không bị sắc tố hòa mình vào môi trường xung quanh theo những cách bất thường.
unpigmented skin can often appear pale or translucent.
da không bị sắc tố thường có thể có vẻ nhợt nhạt hoặc trong suốt.
some plants develop unpigmented flowers that attract specific pollinators.
một số loài thực vật phát triển hoa không bị sắc tố để thu hút các loài thụ phấn cụ thể.
unpigmented regions in the animal's coat can serve as camouflage.
các vùng không bị sắc tố trong bộ lông của động vật có thể đóng vai trò ngụy trang.
understanding unpigmented traits can help in breeding programs.
hiểu các đặc điểm không bị sắc tố có thể giúp trong các chương trình lai tạo.
unpigmented skin
da không bị sắc tố
unpigmented area
khu vực không bị sắc tố
unpigmented cells
tế bào không bị sắc tố
unpigmented hair
tóc không bị sắc tố
unpigmented spots
các đốm không bị sắc tố
unpigmented tissue
mô không bị sắc tố
unpigmented regions
các vùng không bị sắc tố
unpigmented patches
các mảng không bị sắc tố
unpigmented lesions
các tổn thương không bị sắc tố
unpigmented zones
các vùng không bị sắc tố
the unpigmented cells are crucial for studying skin disorders.
các tế bào không bị sắc tố đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các bệnh về da.
some animals have unpigmented fur, making them more susceptible to sunburn.
một số động vật có lông không bị sắc tố, khiến chúng dễ bị cháy nắng hơn.
unpigmented areas on the leaf indicate a lack of chlorophyll.
các vùng không bị sắc tố trên lá cho thấy sự thiếu hụt chlorophyll.
research shows that unpigmented skin can be more sensitive to uv light.
nghiên cứu cho thấy rằng da không bị sắc tố có thể nhạy cảm hơn với ánh sáng uv.
unpigmented eyes are a rare genetic trait in some species.
mắt không bị sắc tố là một đặc điểm di truyền hiếm gặp ở một số loài.
the unpigmented fish blend in with their surroundings in unusual ways.
cá không bị sắc tố hòa mình vào môi trường xung quanh theo những cách bất thường.
unpigmented skin can often appear pale or translucent.
da không bị sắc tố thường có thể có vẻ nhợt nhạt hoặc trong suốt.
some plants develop unpigmented flowers that attract specific pollinators.
một số loài thực vật phát triển hoa không bị sắc tố để thu hút các loài thụ phấn cụ thể.
unpigmented regions in the animal's coat can serve as camouflage.
các vùng không bị sắc tố trong bộ lông của động vật có thể đóng vai trò ngụy trang.
understanding unpigmented traits can help in breeding programs.
hiểu các đặc điểm không bị sắc tố có thể giúp trong các chương trình lai tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay