uncolorfully painted
Không được sơn một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully dressed
Không được mặc một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully decorated
Không được trang trí một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully rendered
Không được thể hiện một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully styled
Không được phối một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully expressed
Không được thể hiện một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully displayed
Không được trình bày một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully designed
Không được thiết kế một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully illustrated
Không được minh họa một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully presented
Không được trình bày một cách pha trộn màu sắc
the walls were painted uncolorfully in plain gray.
Tường được sơn một cách đơn điệu bằng màu xám nhạt.
she dressed uncolorfully for the job interview.
Cô ấy mặc một cách đơn điệu cho buổi phỏng vấn việc làm.
the office was decorated uncolorfully.
Văn phòng được trang trí một cách đơn điệu.
he described the scene uncolorfully.
Anh ấy mô tả cảnh tượng một cách đơn điệu.
the book was bound in an uncolorful cover.
Quyển sách được bìa một cách đơn điệu.
the meal was presented uncolorfully.
Bữa ăn được trình bày một cách đơn điệu.
the website design looked uncolorfully plain.
Thiết kế website trông đơn điệu và giản dị.
her writing style was uncolorfully straightforward.
Phong cách viết của cô ấy một cách đơn điệu và trực tiếp.
the neighborhood appeared uncolorfully uniform.
Khu phố trông một cách đơn điệu và đồng nhất.
the furniture was uncolorfully practical.
Bàn ghế được thiết kế một cách đơn điệu và thực tế.
the artist refused to work uncolorfully.
Nghệ sĩ từ chối làm việc một cách đơn điệu.
he spoke uncolorfully about his experiences.
Anh ấy nói về trải nghiệm của mình một cách đơn điệu.
uncolorfully painted
Không được sơn một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully dressed
Không được mặc một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully decorated
Không được trang trí một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully rendered
Không được thể hiện một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully styled
Không được phối một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully expressed
Không được thể hiện một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully displayed
Không được trình bày một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully designed
Không được thiết kế một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully illustrated
Không được minh họa một cách pha trộn màu sắc
uncolorfully presented
Không được trình bày một cách pha trộn màu sắc
the walls were painted uncolorfully in plain gray.
Tường được sơn một cách đơn điệu bằng màu xám nhạt.
she dressed uncolorfully for the job interview.
Cô ấy mặc một cách đơn điệu cho buổi phỏng vấn việc làm.
the office was decorated uncolorfully.
Văn phòng được trang trí một cách đơn điệu.
he described the scene uncolorfully.
Anh ấy mô tả cảnh tượng một cách đơn điệu.
the book was bound in an uncolorful cover.
Quyển sách được bìa một cách đơn điệu.
the meal was presented uncolorfully.
Bữa ăn được trình bày một cách đơn điệu.
the website design looked uncolorfully plain.
Thiết kế website trông đơn điệu và giản dị.
her writing style was uncolorfully straightforward.
Phong cách viết của cô ấy một cách đơn điệu và trực tiếp.
the neighborhood appeared uncolorfully uniform.
Khu phố trông một cách đơn điệu và đồng nhất.
the furniture was uncolorfully practical.
Bàn ghế được thiết kế một cách đơn điệu và thực tế.
the artist refused to work uncolorfully.
Nghệ sĩ từ chối làm việc một cách đơn điệu.
he spoke uncolorfully about his experiences.
Anh ấy nói về trải nghiệm của mình một cách đơn điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay