dully

[Mỹ]/dʌlli/
[Anh]/ˈd ʌllɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không có hứng thú hoặc sự phấn khích; một cách nhàm chán

Cụm từ & Cách kết hợp

dully colored

màu sắc nhợt nhạt

dully lit room

phòng có ánh sáng nhợt nhạt

dully written

viết nhợt nhạt

dully staring

nhìn chằm chằm một cách nhợt nhạt

dully dressed

mặc quần áo nhợt nhạt

dully repeating

lặp lại một cách nhợt nhạt

dully decorated

trang trí nhợt nhạt

dully painted

sơn nhợt nhạt

dully expressed

diễn đạt một cách nhợt nhạt

Câu ví dụ

The knife’s blade gleamed dully in the dark.

Lưỡi dao sáng mờ ảo trong bóng tối.

The sun reflected dully off the stone walls.

Ánh nắng mặt trời phản chiếu mờ ảo trên những bức tường đá.

Have a lobar anxiety patient ache dully below long-term right bladebone suddenly, after eliminating other disease, what reason be? How to treat?

Bệnh nhân lo âu thùy có cơn đau âm ỉ dưới xương sườn phải kéo dài, sau khi loại trừ các bệnh khác, nguyên nhân là gì? Làm thế nào để điều trị?

He stared dully at the blank computer screen

Anh ta nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính trống rỗng một cách vô hồn.

The meeting proceeded dully without any new ideas

Cuộc họp diễn ra một cách buồn tẻ mà không có bất kỳ ý tưởng mới nào.

The lecture was delivered dully, putting everyone to sleep

Bài giảng được trình bày một cách buồn tẻ, khiến mọi người đều ngủ quên.

She answered dully, not fully engaged in the conversation

Cô ấy trả lời một cách vô hồn, không thực sự tham gia vào cuộc trò chuyện.

The movie ended dully, leaving the audience disappointed

Bộ phim kết thúc một cách buồn tẻ, khiến khán giả thất vọng.

His voice sounded dully through the thick walls

Giọng nói của anh ấy vang lên một cách buồn tẻ xuyên qua những bức tường dày.

The party ended dully, with most guests leaving early

Tiệc kết thúc một cách buồn tẻ, với hầu hết khách mời rời đi sớm.

The play was performed dully, lacking energy and enthusiasm

Vở kịch được biểu diễn một cách buồn tẻ, thiếu năng lượng và nhiệt tình.

The book's ending fell dully, failing to deliver a satisfying conclusion

Kết thúc của cuốn sách diễn ra một cách buồn tẻ, không thể đưa ra một kết luận thỏa đáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay