uncombustibility

[Mỹ]/ˌʌnkəmˌbʌstɪˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌnkəmˌbʌstɪˈbɪləti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không cháy được; khả năng không thể duy trì sự cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncombustibility rating

Đánh giá khả năng không cháy

uncombustibility test

Thử nghiệm khả năng không cháy

uncombustibility standard

Tiêu chuẩn khả năng không cháy

uncombustibility certificate

Giấy chứng nhận khả năng không cháy

uncombustibility requirement

Yêu cầu về khả năng không cháy

uncombustibility specification

Quy định về khả năng không cháy

uncombustibility classification

Phân loại khả năng không cháy

uncombustibility properties

Tính chất không cháy

uncombustibility regulations

Quy định về khả năng không cháy

uncombustibility materials

Vật liệu không cháy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay