uncombustibility rating
Đánh giá khả năng không cháy
uncombustibility test
Thử nghiệm khả năng không cháy
uncombustibility standard
Tiêu chuẩn khả năng không cháy
uncombustibility certificate
Giấy chứng nhận khả năng không cháy
uncombustibility requirement
Yêu cầu về khả năng không cháy
uncombustibility specification
Quy định về khả năng không cháy
uncombustibility classification
Phân loại khả năng không cháy
uncombustibility properties
Tính chất không cháy
uncombustibility regulations
Quy định về khả năng không cháy
uncombustibility materials
Vật liệu không cháy
uncombustibility rating
Đánh giá khả năng không cháy
uncombustibility test
Thử nghiệm khả năng không cháy
uncombustibility standard
Tiêu chuẩn khả năng không cháy
uncombustibility certificate
Giấy chứng nhận khả năng không cháy
uncombustibility requirement
Yêu cầu về khả năng không cháy
uncombustibility specification
Quy định về khả năng không cháy
uncombustibility classification
Phân loại khả năng không cháy
uncombustibility properties
Tính chất không cháy
uncombustibility regulations
Quy định về khả năng không cháy
uncombustibility materials
Vật liệu không cháy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay