uncompassionate

[Mỹ]/ʌn.kəmˈpæʃ.ən.ət/
[Anh]/ʌn.kəmˈpæʃ.ən.ət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thiếu lòng trắc ẩn; tàn nhẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

uncompassionate behavior

hành vi không thương xót

uncompassionate response

phản hồi không thương xót

uncompassionate attitude

thái độ không thương xót

uncompassionate society

xã hội không thương xót

uncompassionate leader

nhà lãnh đạo không thương xót

uncompassionate actions

những hành động không thương xót

uncompassionate treatment

sự đối xử không thương xót

uncompassionate comments

những bình luận không thương xót

uncompassionate policy

chính sách không thương xót

uncompassionate remarks

những nhận xét không thương xót

Câu ví dụ

his uncompassionate attitude shocked everyone in the room.

Thái độ không thương xót của anh ấy đã gây sốc cho mọi người trong phòng.

it is hard to work with someone who is so uncompassionate.

Thật khó để làm việc với người quá thiếu sự đồng cảm.

the company's uncompassionate policies led to high employee turnover.

Các chính sách không thương xót của công ty đã dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân viên cao.

her uncompassionate remarks hurt many people's feelings.

Những lời nhận xét không thương xót của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của nhiều người.

uncompassionate leaders often struggle to inspire their teams.

Những nhà lãnh đạo thiếu sự đồng cảm thường gặp khó khăn trong việc truyền cảm hứng cho nhóm của họ.

he was criticized for his uncompassionate response to the crisis.

Anh ấy bị chỉ trích vì phản ứng không thương xót của mình đối với cuộc khủng hoảng.

uncompassionate behavior can create a toxic work environment.

Hành vi thiếu sự đồng cảm có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.

many people find uncompassionate attitudes unacceptable in society.

Nhiều người thấy thái độ thiếu sự đồng cảm là không thể chấp nhận được trong xã hội.

the film portrayed an uncompassionate world where empathy was rare.

Bộ phim khắc họa một thế giới không thương xót, nơi sự đồng cảm hiếm hoi.

uncompassionate comments can escalate conflicts and misunderstandings.

Những bình luận thiếu sự đồng cảm có thể làm leo thang xung đột và hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay