The team's performance was uncompetitive compared to their rivals.
Hiệu suất của đội bóng không cạnh tranh được so với đối thủ của họ.
The company's pricing strategy was deemed uncompetitive in the market.
Chiến lược định giá của công ty được đánh giá là không cạnh tranh trên thị trường.
The uncompetitive nature of the industry led to many businesses closing down.
Bản chất không cạnh tranh của ngành đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp đóng cửa.
Without innovation, a business may become uncompetitive over time.
Thiếu đổi mới, một doanh nghiệp có thể trở nên lạc hậu và không cạnh tranh theo thời gian.
The uncompetitive pricing of the product made it difficult to attract customers.
Giá cả không cạnh tranh của sản phẩm khiến việc thu hút khách hàng trở nên khó khăn.
Her uncompetitive attitude held her back from reaching her full potential.
Thái độ không cạnh tranh của cô ấy đã ngăn cản cô ấy đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.
The uncompetitive nature of the market forced the company to rethink its strategy.
Bản chất không cạnh tranh của thị trường đã buộc công ty phải xem xét lại chiến lược của mình.
The uncompetitive salary offered by the company resulted in many employees leaving for better opportunities.
Mức lương không cạnh tranh mà công ty đưa ra đã khiến nhiều nhân viên rời đi tìm cơ hội tốt hơn.
In order to stay relevant, businesses must avoid becoming uncompetitive in the fast-changing market.
Để luôn phù hợp, các doanh nghiệp phải tránh trở nên lạc hậu và không cạnh tranh trên thị trường luôn thay đổi.
The uncompetitive nature of the industry highlighted the need for regulatory changes.
Bản chất không cạnh tranh của ngành làm nổi bật sự cần thiết phải có những thay đổi về quy định.
The team's performance was uncompetitive compared to their rivals.
Hiệu suất của đội bóng không cạnh tranh được so với đối thủ của họ.
The company's pricing strategy was deemed uncompetitive in the market.
Chiến lược định giá của công ty được đánh giá là không cạnh tranh trên thị trường.
The uncompetitive nature of the industry led to many businesses closing down.
Bản chất không cạnh tranh của ngành đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp đóng cửa.
Without innovation, a business may become uncompetitive over time.
Thiếu đổi mới, một doanh nghiệp có thể trở nên lạc hậu và không cạnh tranh theo thời gian.
The uncompetitive pricing of the product made it difficult to attract customers.
Giá cả không cạnh tranh của sản phẩm khiến việc thu hút khách hàng trở nên khó khăn.
Her uncompetitive attitude held her back from reaching her full potential.
Thái độ không cạnh tranh của cô ấy đã ngăn cản cô ấy đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.
The uncompetitive nature of the market forced the company to rethink its strategy.
Bản chất không cạnh tranh của thị trường đã buộc công ty phải xem xét lại chiến lược của mình.
The uncompetitive salary offered by the company resulted in many employees leaving for better opportunities.
Mức lương không cạnh tranh mà công ty đưa ra đã khiến nhiều nhân viên rời đi tìm cơ hội tốt hơn.
In order to stay relevant, businesses must avoid becoming uncompetitive in the fast-changing market.
Để luôn phù hợp, các doanh nghiệp phải tránh trở nên lạc hậu và không cạnh tranh trên thị trường luôn thay đổi.
The uncompetitive nature of the industry highlighted the need for regulatory changes.
Bản chất không cạnh tranh của ngành làm nổi bật sự cần thiết phải có những thay đổi về quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay