subpar

[Mỹ]/sʌbˈpɑː/
[Anh]/sʌbˈpɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi; không đạt mức trung bình; chất lượng kém

Cụm từ & Cách kết hợp

subpar performance

hiệu suất dưới chuẩn

subpar quality

chất lượng kém

subpar results

kết quả kém

subpar service

dịch vụ kém

subpar skills

kỹ năng kém

subpar product

sản phẩm kém chất lượng

subpar effort

nỗ lực kém

subpar standards

tiêu chuẩn kém

subpar experience

trải nghiệm kém

subpar expectations

mong đợi kém

Câu ví dụ

the restaurant received criticism for its subpar service.

nhà hàng đã nhận được những lời chỉ trích về dịch vụ kém chất lượng.

his performance in the competition was subpar.

thành tích của anh ấy trong cuộc thi là kém cỏi.

the product was deemed subpar by many reviewers.

nhiều người đánh giá đã đánh giá sản phẩm là kém chất lượng.

subpar results can affect the team's overall performance.

kết quả kém cỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của đội.

we need to address the subpar quality of our materials.

chúng ta cần giải quyết chất lượng kém của vật liệu của chúng tôi.

his subpar grades worried his parents.

điểm số kém cỏi của anh ấy khiến cha mẹ anh ấy lo lắng.

the movie received a subpar rating from critics.

bộ phim đã nhận được đánh giá kém cỏi từ các nhà phê bình.

subpar training can lead to poor job performance.

việc đào tạo kém cỏi có thể dẫn đến hiệu suất làm việc kém.

they had to replace the subpar equipment.

họ phải thay thế thiết bị kém chất lượng.

the subpar conditions of the facility raised concerns.

tình trạng kém cỏi của cơ sở đã làm dấy lên những lo ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay