to leave a project uncompleted
để lại một dự án chưa hoàn thành
to submit an uncompleted assignment
nộp một bài tập chưa hoàn thành
to have uncompleted chores
có những việc vặt chưa hoàn thành
an uncompleted renovation project
một dự án cải tạo chưa hoàn thành
to start but leave uncompleted
bắt đầu nhưng bỏ lại chưa hoàn thành
to keep a task uncompleted
giữ cho một nhiệm vụ chưa hoàn thành
to leave a project uncompleted
để lại một dự án chưa hoàn thành
to submit an uncompleted assignment
nộp một bài tập chưa hoàn thành
to have uncompleted chores
có những việc vặt chưa hoàn thành
an uncompleted renovation project
một dự án cải tạo chưa hoàn thành
to start but leave uncompleted
bắt đầu nhưng bỏ lại chưa hoàn thành
to keep a task uncompleted
giữ cho một nhiệm vụ chưa hoàn thành
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay