uncomplicated

[Mỹ]/ʌn'kɔmplikeitid/
[Anh]/ʌnˈkɑmplɪˌketɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đơn giản, không khó.

Câu ví dụ

he was an extraordinarily uncomplicated man.

anh ấy là một người đàn ông đơn giản phi thường.

found an uncomplicated solution to the problem.

đã tìm thấy một giải pháp đơn giản cho vấn đề.

Treatment of uncomplicated CP is usually conseratie with the major aim being to effectiely alleiate pain, maldigestion and diabetes, and consequently, to improe the patient's quality of life.

Điều trị CP không biến chứng thường được thực hiện với mục tiêu chính là giảm đau, khó tiêu và tiểu đường một cách hiệu quả, và do đó, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

AIM: To explore the effect and safety of dihydroartemisinin piperaquine(DP) phosphate tablet in treatment of uncomplicated falciparum malaria in battambang of Combodia.

MỤC TIÊU: Nghiên cứu về tác dụng và độ an toàn của thuốc phosphate dihydroartemisinin piperaquine (DP) trong điều trị sốt rét falciparum không biến chứng ở Battambang, Campuchia.

to keep things uncomplicated

để giữ mọi thứ không phức tạp.

to lead an uncomplicated life

để sống một cuộc sống đơn giản.

to make an uncomplicated decision

để đưa ra một quyết định đơn giản.

to enjoy uncomplicated pleasures

để tận hưởng những thú vui đơn giản.

to appreciate uncomplicated beauty

để đánh giá cao vẻ đẹp đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay