unconfigurable setting
thiết lập không thể cấu hình
unconfigurable option
lựa chọn không thể cấu hình
is unconfigurable
không thể cấu hình
unconfigurable feature
tính năng không thể cấu hình
unconfigurable parameter
tham số không thể cấu hình
remains unconfigurable
vẫn không thể cấu hình
unconfigurable value
giá trị không thể cấu hình
completely unconfigurable
hoàn toàn không thể cấu hình
the software has some unconfigurable settings that cannot be modified by users.
Phần mềm có một số cài đặt không thể cấu hình mà người dùng không thể sửa đổi.
many legacy systems contain unconfigurable parameters that limit their flexibility.
Nhiều hệ thống cũ chứa các tham số không thể cấu hình hạn chế tính linh hoạt của chúng.
the default mode is unconfigurable, forcing users to adapt to preset conditions.
Chế độ mặc định là không thể cấu hình, buộc người dùng phải thích nghi với các điều kiện được đặt trước.
some unconfigurable options in the application restrict advanced customization.
Một số tùy chọn không thể cấu hình trong ứng dụng hạn chế tùy chỉnh nâng cao.
the hardware interface includes unconfigurable components that cannot be upgraded.
Giao diện phần cứng bao gồm các thành phần không thể cấu hình không thể nâng cấp.
developers discovered several unconfigurable attributes in the new framework.
Các nhà phát triển đã phát hiện ra một số thuộc tính không thể cấu hình trong khung mới.
unconfigurable defaults in the system cause confusion among administrators.
Các giá trị mặc định không thể cấu hình trong hệ thống gây ra sự nhầm lẫn giữa các quản trị viên.
the platform's unconfigurable properties prevent certain integrations from working.
Các thuộc tính không thể cấu hình của nền tảng ngăn cản một số tích hợp hoạt động.
technical teams struggle with unconfigurable features that limit performance optimization.
Các nhóm kỹ thuật gặp khó khăn với các tính năng không thể cấu hình hạn chế tối ưu hóa hiệu suất.
older versions of the software had more unconfigurable elements compared to newer releases.
Các phiên bản cũ của phần mềm có nhiều yếu tố không thể cấu hình hơn so với các bản phát hành mới hơn.
the security protocol contains unconfigurable settings that cannot be overridden.
Giao thức bảo mật chứa các cài đặt không thể cấu hình không thể ghi đè.
unconfigurable values in the database restrict data migration processes.
Các giá trị không thể cấu hình trong cơ sở dữ liệu hạn chế các quy trình di chuyển dữ liệu.
unconfigurable setting
thiết lập không thể cấu hình
unconfigurable option
lựa chọn không thể cấu hình
is unconfigurable
không thể cấu hình
unconfigurable feature
tính năng không thể cấu hình
unconfigurable parameter
tham số không thể cấu hình
remains unconfigurable
vẫn không thể cấu hình
unconfigurable value
giá trị không thể cấu hình
completely unconfigurable
hoàn toàn không thể cấu hình
the software has some unconfigurable settings that cannot be modified by users.
Phần mềm có một số cài đặt không thể cấu hình mà người dùng không thể sửa đổi.
many legacy systems contain unconfigurable parameters that limit their flexibility.
Nhiều hệ thống cũ chứa các tham số không thể cấu hình hạn chế tính linh hoạt của chúng.
the default mode is unconfigurable, forcing users to adapt to preset conditions.
Chế độ mặc định là không thể cấu hình, buộc người dùng phải thích nghi với các điều kiện được đặt trước.
some unconfigurable options in the application restrict advanced customization.
Một số tùy chọn không thể cấu hình trong ứng dụng hạn chế tùy chỉnh nâng cao.
the hardware interface includes unconfigurable components that cannot be upgraded.
Giao diện phần cứng bao gồm các thành phần không thể cấu hình không thể nâng cấp.
developers discovered several unconfigurable attributes in the new framework.
Các nhà phát triển đã phát hiện ra một số thuộc tính không thể cấu hình trong khung mới.
unconfigurable defaults in the system cause confusion among administrators.
Các giá trị mặc định không thể cấu hình trong hệ thống gây ra sự nhầm lẫn giữa các quản trị viên.
the platform's unconfigurable properties prevent certain integrations from working.
Các thuộc tính không thể cấu hình của nền tảng ngăn cản một số tích hợp hoạt động.
technical teams struggle with unconfigurable features that limit performance optimization.
Các nhóm kỹ thuật gặp khó khăn với các tính năng không thể cấu hình hạn chế tối ưu hóa hiệu suất.
older versions of the software had more unconfigurable elements compared to newer releases.
Các phiên bản cũ của phần mềm có nhiều yếu tố không thể cấu hình hơn so với các bản phát hành mới hơn.
the security protocol contains unconfigurable settings that cannot be overridden.
Giao thức bảo mật chứa các cài đặt không thể cấu hình không thể ghi đè.
unconfigurable values in the database restrict data migration processes.
Các giá trị không thể cấu hình trong cơ sở dữ liệu hạn chế các quy trình di chuyển dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay