The court ruled that the law was unconstitutional.
Tòa án đã ra phán quyết rằng luật đó là bất hợp hiến.
The new policy may be deemed unconstitutional by some lawmakers.
Một số nhà lập pháp có thể cho rằng chính sách mới là bất hợp hiến.
The proposed amendment was rejected for being unconstitutional.
Đề xuất sửa đổi đã bị bác bỏ vì cho rằng nó bất hợp hiến.
The controversial decision was challenged as unconstitutional in court.
Quyết định gây tranh cãi đã bị thách thức tại tòa án vì cho rằng nó bất hợp hiến.
The president vetoed the bill on the grounds that it was unconstitutional.
Tổng thống phủ quyết dự luật với lý do cho rằng nó bất hợp hiến.
The law was struck down by the Supreme Court as unconstitutional.
Luật đã bị Tòa án Tối cao tuyên bố là bất hợp hiến.
The opposition party argued that the new regulation was unconstitutional.
Đảng đối lập cho rằng quy định mới là bất hợp hiến.
The issue of free speech being restricted is often linked to claims of it being unconstitutional.
Vấn đề hạn chế quyền tự do ngôn luận thường được liên kết với những tuyên bố cho rằng điều đó bất hợp hiến.
The proposed tax increase was met with criticism for potentially being unconstitutional.
Đề xuất tăng thuế đã bị phản đối vì có thể bất hợp hiến.
They called the new law " unconstitutional" .
Họ gọi luật mới là "vi hiến".
Nguồn: VOA Special English: WorldThey see it as obviously unconstitutional and out of step with the Roe v. Wade decision.
Họ thấy nó rõ ràng là vi hiến và không phù hợp với quyết định Roe v. Wade.
Nguồn: NPR News May 2019 CompilationCritics filed lawsuits arguing that was unconstitutional.
Những người chỉ trích đã đệ đơn kiện cho rằng điều đó là vi hiến.
Nguồn: CNN Listening Compilation October 2013What he called in an unconstitutional coup.
Những gì ông ta gọi là một cuộc đảo chính vi hiến.
Nguồn: BBC Listening February 2014 CollectionBut the court ruled a different section, Section 4, is unconstitutional.
Nhưng tòa án đã ra phán quyết một điều khoản khác, điều khoản 4, là vi hiến.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013So, critics have argued the ban is discriminatory and unconstitutional.
Vì vậy, những người chỉ trích đã cho rằng lệnh cấm đó là phân biệt đối xử và vi hiến.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 CompilationIt said Monday's coup was unconstitutional.
Nó nói cuộc đảo chính ngày thứ hai là vi hiến.
Nguồn: BBC Listening Collection October 2021Several courts have ruled that partisan gerrymandering can be unconstitutional.
Nhiều tòa án đã ra phán quyết rằng việc thao túng đảng phái có thể là vi hiến.
Nguồn: The Economist (Summary)Many experts said such a move would have been unconstitutional.
Nhiều chuyên gia cho rằng một động thái như vậy sẽ là vi hiến.
Nguồn: New York TimesSo for critics, this law is both unconstitutional and discriminatory.
Vì vậy, đối với những người chỉ trích, luật này vừa vi hiến vừa phân biệt đối xử.
Nguồn: NPR News March 2020 CollectionThe court ruled that the law was unconstitutional.
Tòa án đã ra phán quyết rằng luật đó là bất hợp hiến.
The new policy may be deemed unconstitutional by some lawmakers.
Một số nhà lập pháp có thể cho rằng chính sách mới là bất hợp hiến.
The proposed amendment was rejected for being unconstitutional.
Đề xuất sửa đổi đã bị bác bỏ vì cho rằng nó bất hợp hiến.
The controversial decision was challenged as unconstitutional in court.
Quyết định gây tranh cãi đã bị thách thức tại tòa án vì cho rằng nó bất hợp hiến.
The president vetoed the bill on the grounds that it was unconstitutional.
Tổng thống phủ quyết dự luật với lý do cho rằng nó bất hợp hiến.
The law was struck down by the Supreme Court as unconstitutional.
Luật đã bị Tòa án Tối cao tuyên bố là bất hợp hiến.
The opposition party argued that the new regulation was unconstitutional.
Đảng đối lập cho rằng quy định mới là bất hợp hiến.
The issue of free speech being restricted is often linked to claims of it being unconstitutional.
Vấn đề hạn chế quyền tự do ngôn luận thường được liên kết với những tuyên bố cho rằng điều đó bất hợp hiến.
The proposed tax increase was met with criticism for potentially being unconstitutional.
Đề xuất tăng thuế đã bị phản đối vì có thể bất hợp hiến.
They called the new law " unconstitutional" .
Họ gọi luật mới là "vi hiến".
Nguồn: VOA Special English: WorldThey see it as obviously unconstitutional and out of step with the Roe v. Wade decision.
Họ thấy nó rõ ràng là vi hiến và không phù hợp với quyết định Roe v. Wade.
Nguồn: NPR News May 2019 CompilationCritics filed lawsuits arguing that was unconstitutional.
Những người chỉ trích đã đệ đơn kiện cho rằng điều đó là vi hiến.
Nguồn: CNN Listening Compilation October 2013What he called in an unconstitutional coup.
Những gì ông ta gọi là một cuộc đảo chính vi hiến.
Nguồn: BBC Listening February 2014 CollectionBut the court ruled a different section, Section 4, is unconstitutional.
Nhưng tòa án đã ra phán quyết một điều khoản khác, điều khoản 4, là vi hiến.
Nguồn: CNN Listening Collection July 2013So, critics have argued the ban is discriminatory and unconstitutional.
Vì vậy, những người chỉ trích đã cho rằng lệnh cấm đó là phân biệt đối xử và vi hiến.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 CompilationIt said Monday's coup was unconstitutional.
Nó nói cuộc đảo chính ngày thứ hai là vi hiến.
Nguồn: BBC Listening Collection October 2021Several courts have ruled that partisan gerrymandering can be unconstitutional.
Nhiều tòa án đã ra phán quyết rằng việc thao túng đảng phái có thể là vi hiến.
Nguồn: The Economist (Summary)Many experts said such a move would have been unconstitutional.
Nhiều chuyên gia cho rằng một động thái như vậy sẽ là vi hiến.
Nguồn: New York TimesSo for critics, this law is both unconstitutional and discriminatory.
Vì vậy, đối với những người chỉ trích, luật này vừa vi hiến vừa phân biệt đối xử.
Nguồn: NPR News March 2020 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay