pure and uncontaminated
thuần khiết và không bị ô nhiễm
uncontaminated air and food.
không khí và thực phẩm không bị nhiễm bẩn.
uncontaminated blood; an uncontaminated island paradise.
máu không bị nhiễm bẩn; một thiên đường đảo không bị nhiễm bẩn.
uncontaminated water sources are essential for human survival
các nguồn nước không bị nhiễm bẩn rất quan trọng cho sự sống còn của con người.
it's important to keep uncontaminated food in the fridge
rất quan trọng để giữ thực phẩm không bị nhiễm bẩn trong tủ lạnh.
the uncontaminated air in the countryside is refreshing
không khí không bị nhiễm bẩn ở nông thôn rất mát.
to maintain uncontaminated laboratory conditions, strict protocols must be followed
để duy trì các điều kiện phòng thí nghiệm không bị nhiễm bẩn, phải tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
uncontaminated soil is crucial for healthy plant growth
đất không bị nhiễm bẩn rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
the uncontaminated samples ensured accurate test results
các mẫu không bị nhiễm bẩn đã đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác.
uncontaminated beauty products are better for sensitive skin
các sản phẩm làm đẹp không bị nhiễm bẩn tốt hơn cho da nhạy cảm.
to preserve uncontaminated habitats, conservation efforts are necessary
để bảo tồn các môi trường sống không bị nhiễm bẩn, cần có các nỗ lực bảo tồn.
uncontaminated clothing is important for people with allergies
quần áo không bị nhiễm bẩn rất quan trọng đối với những người bị dị ứng.
the uncontaminated environment of the national park attracts many visitors
môi trường không bị nhiễm bẩn của công viên quốc gia thu hút nhiều du khách.
pure and uncontaminated
thuần khiết và không bị ô nhiễm
uncontaminated air and food.
không khí và thực phẩm không bị nhiễm bẩn.
uncontaminated blood; an uncontaminated island paradise.
máu không bị nhiễm bẩn; một thiên đường đảo không bị nhiễm bẩn.
uncontaminated water sources are essential for human survival
các nguồn nước không bị nhiễm bẩn rất quan trọng cho sự sống còn của con người.
it's important to keep uncontaminated food in the fridge
rất quan trọng để giữ thực phẩm không bị nhiễm bẩn trong tủ lạnh.
the uncontaminated air in the countryside is refreshing
không khí không bị nhiễm bẩn ở nông thôn rất mát.
to maintain uncontaminated laboratory conditions, strict protocols must be followed
để duy trì các điều kiện phòng thí nghiệm không bị nhiễm bẩn, phải tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.
uncontaminated soil is crucial for healthy plant growth
đất không bị nhiễm bẩn rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
the uncontaminated samples ensured accurate test results
các mẫu không bị nhiễm bẩn đã đảm bảo kết quả kiểm tra chính xác.
uncontaminated beauty products are better for sensitive skin
các sản phẩm làm đẹp không bị nhiễm bẩn tốt hơn cho da nhạy cảm.
to preserve uncontaminated habitats, conservation efforts are necessary
để bảo tồn các môi trường sống không bị nhiễm bẩn, cần có các nỗ lực bảo tồn.
uncontaminated clothing is important for people with allergies
quần áo không bị nhiễm bẩn rất quan trọng đối với những người bị dị ứng.
the uncontaminated environment of the national park attracts many visitors
môi trường không bị nhiễm bẩn của công viên quốc gia thu hút nhiều du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay