uncontrollables force
những yếu tố không thể kiểm soát
uncontrollables factors
những yếu tố không thể kiểm soát
uncontrollables events
những sự kiện không thể kiểm soát
uncontrollables emotions
những cảm xúc không thể kiểm soát
uncontrollables risks
những rủi ro không thể kiểm soát
uncontrollables variables
những biến số không thể kiểm soát
uncontrollables outcomes
những kết quả không thể kiểm soát
uncontrollables situations
những tình huống không thể kiểm soát
uncontrollables reactions
những phản ứng không thể kiểm soát
uncontrollables dynamics
những động lực không thể kiểm soát
life is full of uncontrollables.
cuộc sống đầy những điều không thể kiểm soát.
we need to learn how to manage the uncontrollables.
chúng ta cần học cách quản lý những điều không thể kiểm soát.
uncontrollables can lead to unexpected outcomes.
những điều không thể kiểm soát có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
he often worries about the uncontrollables in his life.
anh ấy thường lo lắng về những điều không thể kiểm soát trong cuộc sống của mình.
in business, there are many uncontrollables to consider.
trong kinh doanh, có rất nhiều điều không thể kiểm soát cần cân nhắc.
she tries to focus on what she can control, ignoring the uncontrollables.
cô ấy cố gắng tập trung vào những gì cô ấy có thể kiểm soát, bỏ qua những điều không thể kiểm soát.
understanding the uncontrollables is essential for personal growth.
hiểu những điều không thể kiểm soát là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
uncontrollables often test our resilience and adaptability.
những điều không thể kiểm soát thường thử thách khả năng phục hồi và thích ứng của chúng ta.
he learned to embrace the uncontrollables as part of life.
anh ấy đã học cách đón nhận những điều không thể kiểm soát như một phần của cuộc sống.
managing stress involves accepting the uncontrollables.
quản lý căng thẳng liên quan đến việc chấp nhận những điều không thể kiểm soát.
uncontrollables force
những yếu tố không thể kiểm soát
uncontrollables factors
những yếu tố không thể kiểm soát
uncontrollables events
những sự kiện không thể kiểm soát
uncontrollables emotions
những cảm xúc không thể kiểm soát
uncontrollables risks
những rủi ro không thể kiểm soát
uncontrollables variables
những biến số không thể kiểm soát
uncontrollables outcomes
những kết quả không thể kiểm soát
uncontrollables situations
những tình huống không thể kiểm soát
uncontrollables reactions
những phản ứng không thể kiểm soát
uncontrollables dynamics
những động lực không thể kiểm soát
life is full of uncontrollables.
cuộc sống đầy những điều không thể kiểm soát.
we need to learn how to manage the uncontrollables.
chúng ta cần học cách quản lý những điều không thể kiểm soát.
uncontrollables can lead to unexpected outcomes.
những điều không thể kiểm soát có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
he often worries about the uncontrollables in his life.
anh ấy thường lo lắng về những điều không thể kiểm soát trong cuộc sống của mình.
in business, there are many uncontrollables to consider.
trong kinh doanh, có rất nhiều điều không thể kiểm soát cần cân nhắc.
she tries to focus on what she can control, ignoring the uncontrollables.
cô ấy cố gắng tập trung vào những gì cô ấy có thể kiểm soát, bỏ qua những điều không thể kiểm soát.
understanding the uncontrollables is essential for personal growth.
hiểu những điều không thể kiểm soát là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
uncontrollables often test our resilience and adaptability.
những điều không thể kiểm soát thường thử thách khả năng phục hồi và thích ứng của chúng ta.
he learned to embrace the uncontrollables as part of life.
anh ấy đã học cách đón nhận những điều không thể kiểm soát như một phần của cuộc sống.
managing stress involves accepting the uncontrollables.
quản lý căng thẳng liên quan đến việc chấp nhận những điều không thể kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay