cry uncontrollably
khóc không kiểm soát được
laugh uncontrollably
cười không kiểm soát được
shake uncontrollably
rung không thể kiểm soát được
react uncontrollably
phản ứng không kiểm soát được
scream uncontrollably
hét không kiểm soát được
tremble uncontrollably
run rẩy không kiểm soát được
shout uncontrollably
thét lanh không kiểm soát được
sweat uncontrollably
đổ mồ hôi không kiểm soát được
smile uncontrollably
mỉm cười không kiểm soát được
faint uncontrollably
ngất không kiểm soát được
she laughed uncontrollably at the joke.
Cô ấy cười không thể kiểm soát được trước trò đùa.
he cried uncontrollably during the movie.
Anh ấy khóc không thể kiểm soát được trong suốt bộ phim.
the children were running uncontrollably in the park.
Những đứa trẻ chạy không thể kiểm soát được trong công viên.
she was shaking uncontrollably from the cold.
Cô ấy run không thể kiểm soát được vì trời lạnh.
he was smiling uncontrollably at her compliment.
Anh ấy cười không thể kiểm soát được khi cô ấy khen ngợi anh.
the dog barked uncontrollably at the stranger.
Con chó sủa không thể kiểm soát được với người lạ.
they danced uncontrollably to the music.
Họ nhảy không thể kiểm soát được theo điệu nhạc.
she was talking uncontrollably about her trip.
Cô ấy nói không thể kiểm soát được về chuyến đi của cô.
he laughed uncontrollably at the funny video.
Anh ấy cười không thể kiểm soát được trước đoạn video hài hước.
they were shouting uncontrollably in excitement.
Họ hét không thể kiểm soát được vì phấn khích.
cry uncontrollably
khóc không kiểm soát được
laugh uncontrollably
cười không kiểm soát được
shake uncontrollably
rung không thể kiểm soát được
react uncontrollably
phản ứng không kiểm soát được
scream uncontrollably
hét không kiểm soát được
tremble uncontrollably
run rẩy không kiểm soát được
shout uncontrollably
thét lanh không kiểm soát được
sweat uncontrollably
đổ mồ hôi không kiểm soát được
smile uncontrollably
mỉm cười không kiểm soát được
faint uncontrollably
ngất không kiểm soát được
she laughed uncontrollably at the joke.
Cô ấy cười không thể kiểm soát được trước trò đùa.
he cried uncontrollably during the movie.
Anh ấy khóc không thể kiểm soát được trong suốt bộ phim.
the children were running uncontrollably in the park.
Những đứa trẻ chạy không thể kiểm soát được trong công viên.
she was shaking uncontrollably from the cold.
Cô ấy run không thể kiểm soát được vì trời lạnh.
he was smiling uncontrollably at her compliment.
Anh ấy cười không thể kiểm soát được khi cô ấy khen ngợi anh.
the dog barked uncontrollably at the stranger.
Con chó sủa không thể kiểm soát được với người lạ.
they danced uncontrollably to the music.
Họ nhảy không thể kiểm soát được theo điệu nhạc.
she was talking uncontrollably about her trip.
Cô ấy nói không thể kiểm soát được về chuyến đi của cô.
he laughed uncontrollably at the funny video.
Anh ấy cười không thể kiểm soát được trước đoạn video hài hước.
they were shouting uncontrollably in excitement.
Họ hét không thể kiểm soát được vì phấn khích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay