unconvert

[Mỹ]/ʌn.kənˈvɜːt/
[Anh]/ʌn.kənˈvɜːrt/

Dịch

adj. không chuyển đổi; không thay đổi
v. không chuyển đổi; giữ nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

unconverted files

các file chưa chuyển đổi

unconverted data

dữ liệu chưa chuyển đổi

unconverted state

trạng thái chưa chuyển đổi

unconverted format

định dạng chưa chuyển đổi

unconverted content

nội dung chưa chuyển đổi

unconverted document

tài liệu chưa chuyển đổi

unconverted records

bản ghi chưa chuyển đổi

unconverting data

dữ liệu đang được chuyển đổi

unconverted version

phiên bản chưa chuyển đổi

unconverted currency

tiền tệ chưa chuyển đổi

Câu ví dụ

the software allows you to unconvert files back to their original format with one click.

Phần mềm cho phép bạn chuyển đổi ngược các tệp về định dạng gốc chỉ bằng một cú nhấp chuột.

you can unconvert the data into a readable spreadsheet format for analysis.

Bạn có thể chuyển đổi ngược dữ liệu thành định dạng bảng tính dễ đọc để phân tích.

the system will unconvert the document automatically if requested by the user.

Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi ngược tài liệu nếu người dùng yêu cầu.

i need to unconvert these images from png format to jpg for web use.

Tôi cần chuyển đổi ngược những hình ảnh này từ định dạng png sang jpg để sử dụng trên web.

please unconvert the video file to a version compatible with older devices.

Vui lòng chuyển đổi ngược tệp video sang phiên bản tương thích với các thiết bị cũ hơn.

the tool can unconvert audio files without losing any sound quality during process.

Công cụ có thể chuyển đổi ngược các tệp âm thanh mà không làm mất bất kỳ chất lượng âm thanh nào trong quá trình.

engineers found a safe method to unconvert the encrypted data for authorized users.

Các kỹ sư đã tìm thấy một phương pháp an toàn để chuyển đổi ngược dữ liệu đã mã hóa cho người dùng được ủy quyền.

users can unconvert their files at any time using the built-in recovery feature.

Người dùng có thể chuyển đổi ngược các tệp của họ bất cứ lúc nào bằng tính năng khôi phục tích hợp.

we must unconvert the database entries to standard format before migration begins.

Chúng tôi phải chuyển đổi ngược các mục nhập cơ sở dữ liệu thành định dạng tiêu chuẩn trước khi bắt đầu chuyển đổi.

this application helps you unconvert compressed archives efficiently without errors.

Ứng dụng này giúp bạn chuyển đổi ngược các kho lưu trữ nén một cách hiệu quả mà không có lỗi.

you should unconvert the backup files before making any structural changes.

Bạn nên chuyển đổi ngược các tệp sao lưu trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi cấu trúc nào.

the new update will unconvert measurements to metric units automatically worldwide.

Cập nhật mới sẽ tự động chuyển đổi ngược các phép đo sang đơn vị đo lường quốc tế trên toàn thế giới.

developers created a special plugin to unconvert legacy file formats from old systems.

Các nhà phát triển đã tạo một plugin đặc biệt để chuyển đổi ngược các định dạng tệp kế thừa từ các hệ thống cũ.

the function allows you to unconvert text files between different encoding standards seamlessly.

Hàm này cho phép bạn chuyển đổi ngược các tệp văn bản giữa các tiêu chuẩn mã hóa khác nhau một cách liền mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay