he's very uncooperative and aggressive.
anh ấy rất thiếu hợp tác và hung hăng.
The uncooperative student refused to participate in the group project.
Sinh viên thiếu hợp tác đã từ chối tham gia vào dự án nhóm.
The uncooperative attitude of the team leader hindered the progress of the project.
Thái độ thiếu hợp tác của người lãnh đạo nhóm đã cản trở tiến độ của dự án.
Dealing with uncooperative colleagues can be challenging in a team setting.
Giải quyết với những đồng nghiệp thiếu hợp tác có thể là một thách thức trong môi trường làm việc nhóm.
The uncooperative witness made the investigation difficult for the police.
Người chứng nhân thiếu hợp tác đã khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn đối với cảnh sát.
The uncooperative customer refused to provide any feedback on the product.
Khách hàng thiếu hợp tác đã từ chối cung cấp bất kỳ phản hồi nào về sản phẩm.
Her uncooperative behavior caused tension in the workplace.
Hành vi thiếu hợp tác của cô ấy đã gây ra căng thẳng trong nơi làm việc.
The uncooperative team member kept missing deadlines, affecting the entire project.
Thành viên nhóm thiếu hợp tác liên tục bỏ lỡ thời hạn, ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
The uncooperative child refused to follow instructions from the teacher.
Đứa trẻ thiếu hợp tác đã từ chối tuân theo hướng dẫn của giáo viên.
Dealing with an uncooperative boss can be a challenging experience for employees.
Giải quyết với một người quản lý thiếu hợp tác có thể là một trải nghiệm khó khăn đối với nhân viên.
The uncooperative team failed to meet the project goals due to lack of collaboration.
Nhóm thiếu hợp tác đã không đạt được các mục tiêu dự án do thiếu sự hợp tác.
he's very uncooperative and aggressive.
anh ấy rất thiếu hợp tác và hung hăng.
The uncooperative student refused to participate in the group project.
Sinh viên thiếu hợp tác đã từ chối tham gia vào dự án nhóm.
The uncooperative attitude of the team leader hindered the progress of the project.
Thái độ thiếu hợp tác của người lãnh đạo nhóm đã cản trở tiến độ của dự án.
Dealing with uncooperative colleagues can be challenging in a team setting.
Giải quyết với những đồng nghiệp thiếu hợp tác có thể là một thách thức trong môi trường làm việc nhóm.
The uncooperative witness made the investigation difficult for the police.
Người chứng nhân thiếu hợp tác đã khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn đối với cảnh sát.
The uncooperative customer refused to provide any feedback on the product.
Khách hàng thiếu hợp tác đã từ chối cung cấp bất kỳ phản hồi nào về sản phẩm.
Her uncooperative behavior caused tension in the workplace.
Hành vi thiếu hợp tác của cô ấy đã gây ra căng thẳng trong nơi làm việc.
The uncooperative team member kept missing deadlines, affecting the entire project.
Thành viên nhóm thiếu hợp tác liên tục bỏ lỡ thời hạn, ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.
The uncooperative child refused to follow instructions from the teacher.
Đứa trẻ thiếu hợp tác đã từ chối tuân theo hướng dẫn của giáo viên.
Dealing with an uncooperative boss can be a challenging experience for employees.
Giải quyết với một người quản lý thiếu hợp tác có thể là một trải nghiệm khó khăn đối với nhân viên.
The uncooperative team failed to meet the project goals due to lack of collaboration.
Nhóm thiếu hợp tác đã không đạt được các mục tiêu dự án do thiếu sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay