uncrushable spirit
tinh thần không thể nghiền nát
uncrushable will
ý chí không thể nghiền nát
uncrushable strength
sức mạnh không thể nghiền nát
uncrushable hope
niềm hy vọng không thể nghiền nát
uncrushable resolve
quyết tâm không thể nghiền nát
uncrushable faith
tín đức không thể nghiền nát
uncrushable joy
niềm vui không thể nghiền nát
uncrushable love
tình yêu không thể nghiền nát
uncrushable dreams
những giấc mơ không thể nghiền nát
uncrushable heart
trái tim không thể nghiền nát
the athlete's spirit is uncrushable, no matter the challenges.
tinh thần của vận động viên không thể bị khuất phục, bất kể những thử thách nào.
her determination is uncrushable, inspiring everyone around her.
sự quyết tâm của cô ấy không thể bị khuất phục, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the uncrushable will of the team led them to victory.
ý chí không thể khuất phục của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
despite setbacks, his uncrushable optimism keeps him going.
bất chấp những trở ngại, chủ nghĩa lạc quan không thể khuất phục của anh ấy tiếp tục thúc đẩy anh ấy.
the uncrushable bond between friends can withstand any test.
mối liên kết không thể khuất phục giữa bạn bè có thể vượt qua mọi thử thách.
her uncrushable faith in herself helped her achieve her dreams.
niềm tin không thể khuất phục của cô ấy vào bản thân đã giúp cô ấy đạt được ước mơ.
the uncrushable nature of hope keeps us moving forward.
bản chất không thể khuất phục của hy vọng giúp chúng ta tiến về phía trước.
his uncrushable spirit inspired others to overcome their fears.
tinh thần không thể khuất phục của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác vượt qua nỗi sợ hãi.
the community's uncrushable unity made them resilient.
sự đoàn kết không thể khuất phục của cộng đồng đã khiến họ trở nên kiên cường.
with an uncrushable heart, she faced every obstacle.
với trái tim không thể khuất phục, cô ấy đối mặt với mọi trở ngại.
uncrushable spirit
tinh thần không thể nghiền nát
uncrushable will
ý chí không thể nghiền nát
uncrushable strength
sức mạnh không thể nghiền nát
uncrushable hope
niềm hy vọng không thể nghiền nát
uncrushable resolve
quyết tâm không thể nghiền nát
uncrushable faith
tín đức không thể nghiền nát
uncrushable joy
niềm vui không thể nghiền nát
uncrushable love
tình yêu không thể nghiền nát
uncrushable dreams
những giấc mơ không thể nghiền nát
uncrushable heart
trái tim không thể nghiền nát
the athlete's spirit is uncrushable, no matter the challenges.
tinh thần của vận động viên không thể bị khuất phục, bất kể những thử thách nào.
her determination is uncrushable, inspiring everyone around her.
sự quyết tâm của cô ấy không thể bị khuất phục, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the uncrushable will of the team led them to victory.
ý chí không thể khuất phục của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
despite setbacks, his uncrushable optimism keeps him going.
bất chấp những trở ngại, chủ nghĩa lạc quan không thể khuất phục của anh ấy tiếp tục thúc đẩy anh ấy.
the uncrushable bond between friends can withstand any test.
mối liên kết không thể khuất phục giữa bạn bè có thể vượt qua mọi thử thách.
her uncrushable faith in herself helped her achieve her dreams.
niềm tin không thể khuất phục của cô ấy vào bản thân đã giúp cô ấy đạt được ước mơ.
the uncrushable nature of hope keeps us moving forward.
bản chất không thể khuất phục của hy vọng giúp chúng ta tiến về phía trước.
his uncrushable spirit inspired others to overcome their fears.
tinh thần không thể khuất phục của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác vượt qua nỗi sợ hãi.
the community's uncrushable unity made them resilient.
sự đoàn kết không thể khuất phục của cộng đồng đã khiến họ trở nên kiên cường.
with an uncrushable heart, she faced every obstacle.
với trái tim không thể khuất phục, cô ấy đối mặt với mọi trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay