uncultivable land
đất không thể canh tác
being uncultivable
đang không thể canh tác
highly uncultivable
rất không thể canh tác
found uncultivable
phát hiện không thể canh tác
terrain uncultivable
địa hình không thể canh tác
soil uncultivable
đất không thể canh tác
considered uncultivable
được coi là không thể canh tác
areas uncultivable
các khu vực không thể canh tác
seemingly uncultivable
dường như không thể canh tác
completely uncultivable
hoàn toàn không thể canh tác
the soil contained a significant proportion of uncultivable bacteria.
Đất chứa một tỷ lệ đáng kể vi khuẩn không thể nuôi cấy.
despite advances in technology, some fungal species remain uncultivable in the lab.
Dù đã có những tiến bộ về công nghệ, một số loài nấm vẫn không thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
researchers are exploring methods to cultivate previously uncultivable microorganisms.
Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để nuôi cấy các vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.
a large fraction of the gut microbiome is currently considered uncultivable.
Một phần lớn của hệ vi sinh vật đường ruột hiện được coi là không thể nuôi cấy.
the uncultivable organisms may play a crucial role in nutrient cycling.
Các sinh vật không thể nuôi cấy có thể đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.
identifying uncultivable species presents a significant challenge to microbiologists.
Xác định các loài không thể nuôi cấy là một thách thức lớn đối với các nhà vi sinh học.
new cultivation techniques aim to access previously uncultivable microbial diversity.
Các kỹ thuật nuôi cấy mới nhằm tiếp cận sự đa dạng vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.
the uncultivable biomass could represent a vast untapped resource.
Khối lượng sinh khối không thể nuôi cấy có thể đại diện cho một nguồn tài nguyên chưa được khai thác lớn.
metagenomics provides insights into uncultivable communities within the environment.
Vi sinh học metagenomics cung cấp cái nhìn về các cộng đồng không thể nuôi cấy trong môi trường.
many uncultivable archaea are likely involved in biogeochemical processes.
Rất nhiều loài archaea không thể nuôi cấy có khả năng tham gia vào các quá trình địa hóa học.
the study focused on characterizing uncultivable bacteria using genomic sequencing.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các vi khuẩn không thể nuôi cấy bằng cách phân tích trình tự gen.
uncultivable land
đất không thể canh tác
being uncultivable
đang không thể canh tác
highly uncultivable
rất không thể canh tác
found uncultivable
phát hiện không thể canh tác
terrain uncultivable
địa hình không thể canh tác
soil uncultivable
đất không thể canh tác
considered uncultivable
được coi là không thể canh tác
areas uncultivable
các khu vực không thể canh tác
seemingly uncultivable
dường như không thể canh tác
completely uncultivable
hoàn toàn không thể canh tác
the soil contained a significant proportion of uncultivable bacteria.
Đất chứa một tỷ lệ đáng kể vi khuẩn không thể nuôi cấy.
despite advances in technology, some fungal species remain uncultivable in the lab.
Dù đã có những tiến bộ về công nghệ, một số loài nấm vẫn không thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
researchers are exploring methods to cultivate previously uncultivable microorganisms.
Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để nuôi cấy các vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.
a large fraction of the gut microbiome is currently considered uncultivable.
Một phần lớn của hệ vi sinh vật đường ruột hiện được coi là không thể nuôi cấy.
the uncultivable organisms may play a crucial role in nutrient cycling.
Các sinh vật không thể nuôi cấy có thể đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.
identifying uncultivable species presents a significant challenge to microbiologists.
Xác định các loài không thể nuôi cấy là một thách thức lớn đối với các nhà vi sinh học.
new cultivation techniques aim to access previously uncultivable microbial diversity.
Các kỹ thuật nuôi cấy mới nhằm tiếp cận sự đa dạng vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.
the uncultivable biomass could represent a vast untapped resource.
Khối lượng sinh khối không thể nuôi cấy có thể đại diện cho một nguồn tài nguyên chưa được khai thác lớn.
metagenomics provides insights into uncultivable communities within the environment.
Vi sinh học metagenomics cung cấp cái nhìn về các cộng đồng không thể nuôi cấy trong môi trường.
many uncultivable archaea are likely involved in biogeochemical processes.
Rất nhiều loài archaea không thể nuôi cấy có khả năng tham gia vào các quá trình địa hóa học.
the study focused on characterizing uncultivable bacteria using genomic sequencing.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các vi khuẩn không thể nuôi cấy bằng cách phân tích trình tự gen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay