uncultivable

[Mỹ]/[ʌnˈkʌltɪvəbl̩]/
[Anh]/[ʌnˈkʌltɪvəbl̩]/

Dịch

adj. Không thể canh tác hoặc khó canh tác; không phù hợp để trồng cây trồng; không thể nuôi cấy hoặc trồng trong môi trường phòng thí nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncultivable land

đất không thể canh tác

being uncultivable

đang không thể canh tác

highly uncultivable

rất không thể canh tác

found uncultivable

phát hiện không thể canh tác

terrain uncultivable

địa hình không thể canh tác

soil uncultivable

đất không thể canh tác

considered uncultivable

được coi là không thể canh tác

areas uncultivable

các khu vực không thể canh tác

seemingly uncultivable

dường như không thể canh tác

completely uncultivable

hoàn toàn không thể canh tác

Câu ví dụ

the soil contained a significant proportion of uncultivable bacteria.

Đất chứa một tỷ lệ đáng kể vi khuẩn không thể nuôi cấy.

despite advances in technology, some fungal species remain uncultivable in the lab.

Dù đã có những tiến bộ về công nghệ, một số loài nấm vẫn không thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

researchers are exploring methods to cultivate previously uncultivable microorganisms.

Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để nuôi cấy các vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.

a large fraction of the gut microbiome is currently considered uncultivable.

Một phần lớn của hệ vi sinh vật đường ruột hiện được coi là không thể nuôi cấy.

the uncultivable organisms may play a crucial role in nutrient cycling.

Các sinh vật không thể nuôi cấy có thể đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng.

identifying uncultivable species presents a significant challenge to microbiologists.

Xác định các loài không thể nuôi cấy là một thách thức lớn đối với các nhà vi sinh học.

new cultivation techniques aim to access previously uncultivable microbial diversity.

Các kỹ thuật nuôi cấy mới nhằm tiếp cận sự đa dạng vi sinh vật trước đây không thể nuôi cấy.

the uncultivable biomass could represent a vast untapped resource.

Khối lượng sinh khối không thể nuôi cấy có thể đại diện cho một nguồn tài nguyên chưa được khai thác lớn.

metagenomics provides insights into uncultivable communities within the environment.

Vi sinh học metagenomics cung cấp cái nhìn về các cộng đồng không thể nuôi cấy trong môi trường.

many uncultivable archaea are likely involved in biogeochemical processes.

Rất nhiều loài archaea không thể nuôi cấy có khả năng tham gia vào các quá trình địa hóa học.

the study focused on characterizing uncultivable bacteria using genomic sequencing.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các vi khuẩn không thể nuôi cấy bằng cách phân tích trình tự gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay