undeceived heart
trái tim không bị đánh lừa
undeceived mind
tâm trí không bị đánh lừa
undeceived eyes
đôi mắt không bị đánh lừa
undeceived self
cái tôi không bị đánh lừa
undeceived truth
sự thật không bị đánh lừa
undeceived spirit
tinh thần không bị đánh lừa
undeceived faith
niềm tin không bị đánh lừa
undeceived love
tình yêu không bị đánh lừa
undeceived reality
thực tế không bị đánh lừa
undeceived perspective
quan điểm không bị đánh lừa
he felt relieved to be finally undeceived about her true intentions.
anh cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng đã nhận ra những ý định thật sự của cô.
after years of believing the lies, she was finally undeceived.
sau nhiều năm tin vào những lời nói dối, cô ấy cuối cùng cũng đã nhận ra sự thật.
being undeceived can be a painful but necessary process.
việc nhận ra sự thật có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết.
once he was undeceived, he could see the situation clearly.
khi anh ấy đã nhận ra sự thật, anh ấy có thể nhìn thấy tình hình rõ ràng hơn.
she wished she had been undeceived sooner to avoid the heartbreak.
cô ấy ước gì mình đã nhận ra sự thật sớm hơn để tránh bị tan vỡ.
the truth finally came out, leaving everyone feeling undeceived.
sự thật cuối cùng cũng đã được tiết lộ, khiến mọi người cảm thấy đã nhận ra sự thật.
he was undeceived about the nature of their friendship.
anh ấy đã nhận ra bản chất của tình bạn của họ.
being undeceived can lead to personal growth and understanding.
việc nhận ra sự thật có thể dẫn đến sự phát triển và hiểu biết cá nhân.
she felt empowered after being undeceived about the situation.
cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi nhận ra sự thật về tình hình.
he finally became undeceived and took control of his life.
cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật và giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình.
undeceived heart
trái tim không bị đánh lừa
undeceived mind
tâm trí không bị đánh lừa
undeceived eyes
đôi mắt không bị đánh lừa
undeceived self
cái tôi không bị đánh lừa
undeceived truth
sự thật không bị đánh lừa
undeceived spirit
tinh thần không bị đánh lừa
undeceived faith
niềm tin không bị đánh lừa
undeceived love
tình yêu không bị đánh lừa
undeceived reality
thực tế không bị đánh lừa
undeceived perspective
quan điểm không bị đánh lừa
he felt relieved to be finally undeceived about her true intentions.
anh cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng đã nhận ra những ý định thật sự của cô.
after years of believing the lies, she was finally undeceived.
sau nhiều năm tin vào những lời nói dối, cô ấy cuối cùng cũng đã nhận ra sự thật.
being undeceived can be a painful but necessary process.
việc nhận ra sự thật có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết.
once he was undeceived, he could see the situation clearly.
khi anh ấy đã nhận ra sự thật, anh ấy có thể nhìn thấy tình hình rõ ràng hơn.
she wished she had been undeceived sooner to avoid the heartbreak.
cô ấy ước gì mình đã nhận ra sự thật sớm hơn để tránh bị tan vỡ.
the truth finally came out, leaving everyone feeling undeceived.
sự thật cuối cùng cũng đã được tiết lộ, khiến mọi người cảm thấy đã nhận ra sự thật.
he was undeceived about the nature of their friendship.
anh ấy đã nhận ra bản chất của tình bạn của họ.
being undeceived can lead to personal growth and understanding.
việc nhận ra sự thật có thể dẫn đến sự phát triển và hiểu biết cá nhân.
she felt empowered after being undeceived about the situation.
cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn sau khi nhận ra sự thật về tình hình.
he finally became undeceived and took control of his life.
cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật và giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay