undeformed shape
dạng chưa biến dạng
undeformed state
trạng thái chưa biến dạng
undeformed material
vật liệu chưa biến dạng
undeformed region
khu vực chưa biến dạng
undeformed body
thân chưa biến dạng
undeformed model
mô hình chưa biến dạng
undeformed mesh
lưới chưa biến dạng
undeformed configuration
cấu hình chưa biến dạng
undeformed sample
mẫu chưa biến dạng
undeformed surface
bề mặt chưa biến dạng
the sculpture remained undeformed despite the harsh weather conditions.
tượng điêu khắc vẫn không bị biến dạng bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
we need to ensure that the materials are undeformed during transportation.
chúng ta cần đảm bảo rằng vật liệu không bị biến dạng trong quá trình vận chuyển.
the undeformed shape of the metal is crucial for its performance.
hình dạng không biến dạng của kim loại rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
he examined the undeformed rocks for signs of ancient life.
anh ta kiểm tra các tảng đá không bị biến dạng để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống cổ đại.
it is important to keep the fabric undeformed when sewing.
rất quan trọng để giữ cho vải không bị biến dạng khi may.
the undeformed state of the rubber allows for better elasticity.
trạng thái không biến dạng của cao su cho phép độ đàn hồi tốt hơn.
we observed the undeformed cells under the microscope.
chúng tôi quan sát các tế bào không bị biến dạng dưới kính hiển vi.
her argument remained undeformed by the criticism she received.
lý luận của cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích mà cô ấy nhận được.
the undeformed structure of the bridge ensures its stability.
cấu trúc không biến dạng của cây cầu đảm bảo sự ổn định của nó.
in physics, we study undeformed bodies to understand their properties.
trong vật lý, chúng ta nghiên cứu các vật thể không bị biến dạng để hiểu rõ hơn về các đặc tính của chúng.
undeformed shape
dạng chưa biến dạng
undeformed state
trạng thái chưa biến dạng
undeformed material
vật liệu chưa biến dạng
undeformed region
khu vực chưa biến dạng
undeformed body
thân chưa biến dạng
undeformed model
mô hình chưa biến dạng
undeformed mesh
lưới chưa biến dạng
undeformed configuration
cấu hình chưa biến dạng
undeformed sample
mẫu chưa biến dạng
undeformed surface
bề mặt chưa biến dạng
the sculpture remained undeformed despite the harsh weather conditions.
tượng điêu khắc vẫn không bị biến dạng bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
we need to ensure that the materials are undeformed during transportation.
chúng ta cần đảm bảo rằng vật liệu không bị biến dạng trong quá trình vận chuyển.
the undeformed shape of the metal is crucial for its performance.
hình dạng không biến dạng của kim loại rất quan trọng cho hiệu suất của nó.
he examined the undeformed rocks for signs of ancient life.
anh ta kiểm tra các tảng đá không bị biến dạng để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống cổ đại.
it is important to keep the fabric undeformed when sewing.
rất quan trọng để giữ cho vải không bị biến dạng khi may.
the undeformed state of the rubber allows for better elasticity.
trạng thái không biến dạng của cao su cho phép độ đàn hồi tốt hơn.
we observed the undeformed cells under the microscope.
chúng tôi quan sát các tế bào không bị biến dạng dưới kính hiển vi.
her argument remained undeformed by the criticism she received.
lý luận của cô ấy vẫn không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích mà cô ấy nhận được.
the undeformed structure of the bridge ensures its stability.
cấu trúc không biến dạng của cây cầu đảm bảo sự ổn định của nó.
in physics, we study undeformed bodies to understand their properties.
trong vật lý, chúng ta nghiên cứu các vật thể không bị biến dạng để hiểu rõ hơn về các đặc tính của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay