unmarred beauty
vẻ đẹp nguyên vẹn
unmarred landscape
khung cảnh nguyên vẹn
unmarred surface
bề mặt nguyên vẹn
unmarred reputation
danh tiếng nguyên vẹn
unmarred joy
niềm vui nguyên vẹn
unmarred innocence
sự ngây thơ nguyên vẹn
unmarred experience
kinh nghiệm nguyên vẹn
unmarred trust
sự tin tưởng nguyên vẹn
unmarred relationship
mối quan hệ nguyên vẹn
unmarred happiness
hạnh phúc nguyên vẹn
the landscape remained unmarred by human activity.
khung cảnh vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người.
her reputation was unmarred despite the controversy.
danh tiếng của cô ấy vẫn còn tốt đẹp bất chấp những tranh cãi.
the painting was unmarred after years in storage.
bức tranh vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều năm trong kho.
he delivered an unmarred performance at the concert.
anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn hoàn hảo tại buổi hòa nhạc.
the garden was unmarred by weeds or pests.
khu vườn không bị ảnh hưởng bởi cỏ dại hay sâu bệnh.
her unmarred skin was the envy of her friends.
làn da hoàn hảo của cô ấy là niềm ghen tị của bạn bè.
the book remains unmarred by any damage.
cuốn sách vẫn còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
the athlete's record was unmarred by any scandals.
thành tích của vận động viên không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ scandal nào.
they kept the environment unmarred during construction.
họ đã giữ cho môi trường không bị ảnh hưởng trong quá trình xây dựng.
her smile was unmarred by worries or fears.
nụ cười của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi những lo lắng hay sợ hãi.
unmarred beauty
vẻ đẹp nguyên vẹn
unmarred landscape
khung cảnh nguyên vẹn
unmarred surface
bề mặt nguyên vẹn
unmarred reputation
danh tiếng nguyên vẹn
unmarred joy
niềm vui nguyên vẹn
unmarred innocence
sự ngây thơ nguyên vẹn
unmarred experience
kinh nghiệm nguyên vẹn
unmarred trust
sự tin tưởng nguyên vẹn
unmarred relationship
mối quan hệ nguyên vẹn
unmarred happiness
hạnh phúc nguyên vẹn
the landscape remained unmarred by human activity.
khung cảnh vẫn còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người.
her reputation was unmarred despite the controversy.
danh tiếng của cô ấy vẫn còn tốt đẹp bất chấp những tranh cãi.
the painting was unmarred after years in storage.
bức tranh vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều năm trong kho.
he delivered an unmarred performance at the concert.
anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn hoàn hảo tại buổi hòa nhạc.
the garden was unmarred by weeds or pests.
khu vườn không bị ảnh hưởng bởi cỏ dại hay sâu bệnh.
her unmarred skin was the envy of her friends.
làn da hoàn hảo của cô ấy là niềm ghen tị của bạn bè.
the book remains unmarred by any damage.
cuốn sách vẫn còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
the athlete's record was unmarred by any scandals.
thành tích của vận động viên không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ scandal nào.
they kept the environment unmarred during construction.
họ đã giữ cho môi trường không bị ảnh hưởng trong quá trình xây dựng.
her smile was unmarred by worries or fears.
nụ cười của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi những lo lắng hay sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay