underacting

[Mỹ]/[ˈʌndərˌæktɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌndərˌæktɪŋ]/

Dịch

adj. Không thực hiện một cách đầy đủ; không hành động hiệu quả.
v. (của một diễn viên) Diễn xuất một cách kìm nén hoặc khiêm tốn.
adv. Một cách kìm nén hoặc khiêm tốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

underacting pressure

áp lực diễn xuất kém

underacting role

vai diễn xuất kém

underacting performance

biểu diễn kém

being underacting

đang diễn xuất kém

underacting skills

kỹ năng diễn xuất kém

severely underacting

diễn xuất kém nghiêm trọng

underacting now

đang diễn xuất kém

underacting slightly

diễn xuất kém nhẹ

underacting stage

giai đoạn diễn xuất kém

underacting effect

tác dụng của việc diễn xuất kém

Câu ví dụ

the actor's underacting was noticeable in the dramatic scene.

Biến diễn của diễn viên trong cảnh kịch tính đã bị chú ý.

we criticized the team for their underacting during the crucial match.

Chúng tôi đã chỉ trích đội vì việc biến diễn kém trong trận đấu quan trọng.

the director felt the lead actress was slightly underacting her role.

Đạo diễn cảm thấy nữ diễn viên chính đang thể hiện vai diễn của cô hơi yếu.

his underacting contributed to the film's lack of emotional impact.

Biến diễn kém của anh ấy đã góp phần làm giảm tác động cảm xúc của bộ phim.

despite the challenging script, the actor's underacting was a disappointment.

Dù kịch bản đầy thách thức, việc biến diễn kém của diễn viên vẫn là điều đáng thất vọng.

the critic pointed out the protagonist's consistent underacting throughout the play.

Phê bình đã chỉ ra việc biến diễn kém liên tục của nhân vật chính suốt vở kịch.

the underacting made the villain seem less menacing and believable.

Việc biến diễn kém khiến kẻ ác trông ít đáng sợ và kém thuyết phục hơn.

the casting director warned against hiring actors prone to underacting.

Đạo diễn tuyển diễn viên đã cảnh báo về việc thuê những diễn viên có xu hướng biến diễn kém.

the play suffered from pervasive underacting among the supporting cast.

Vở kịch chịu ảnh hưởng bởi việc biến diễn kém phổ biến trong dàn diễn viên phụ.

the director tried to correct the actor's tendency towards underacting.

Đạo diễn đã cố gắng sửa chữa xu hướng biến diễn kém của diễn viên.

the audience noticed the subtle underacting in the supporting character's lines.

Khán giả đã nhận ra việc biến diễn kém tinh tế trong các lời thoại của nhân vật phụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay