underage

[Mỹ]/'ʌndər,eɪdʒ/
[Anh]/'ʌndəredʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
adj. chưa đủ tuổi, dưới độ tuổi hợp pháp

Câu ví dụ

underage drinking is illegal in many countries

Việc uống rượu dưới tuổi luật định là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

underage smoking can have serious health consequences

Việc hút thuốc dưới tuổi có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.

selling alcohol to underage individuals is against the law

Việc bán rượu cho người dưới tuổi là vi phạm pháp luật.

underage driving is dangerous and illegal

Việc lái xe dưới tuổi là nguy hiểm và bất hợp pháp.

underage gambling is strictly prohibited

Việc đánh bạc dưới tuổi bị nghiêm cấm.

parents should monitor their children to prevent underage drinking

Các bậc cha mẹ nên theo dõi con cái của họ để ngăn ngừa việc uống rượu dưới tuổi.

underage students need parental consent for certain activities

Học sinh dưới tuổi cần sự đồng ý của cha mẹ cho một số hoạt động nhất định.

underage marriage is a serious issue in many parts of the world

Việc kết hôn dưới tuổi là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới.

underage individuals may not be allowed to enter certain venues

Người dưới tuổi có thể không được phép vào một số địa điểm nhất định.

it is important to educate young people about the dangers of underage drinking

Điều quan trọng là phải giáo dục giới trẻ về những nguy hiểm của việc uống rượu dưới tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay