visible light
ánh sáng nhìn thấy
clearly visible
dễ thấy rõ
easily visible
dễ thấy
visible spectrum
quang phổ khả kiến
highly visible
rất dễ thấy
visible image
hình ảnh dễ thấy
visible range
phạm vi quan sát được
visible trade
thương mại dễ thấy
visible laser
laser dễ thấy
The stars were clearly visible in the night sky.
Những ngôi sao có thể nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm.
The damage to the building was visible from a distance.
Thiệt hại cho tòa nhà có thể nhìn thấy từ xa.
Her anger was visible in her clenched fists.
Sự tức giận của cô ấy thể hiện rõ trên những nắm đấm nắm chặt.
The outline of the mountain was barely visible through the fog.
Đường nét của ngọn núi hầu như không thể nhìn thấy rõ ràng qua sương mù.
The writing on the wall was barely visible after years of fading.
Những dòng chữ trên tường hầu như không thể nhìn thấy rõ ràng sau nhiều năm phai màu.
The importance of education is visible in the progress of society.
Tầm quan trọng của giáo dục thể hiện rõ trong sự tiến bộ của xã hội.
The impact of climate change is visible in the melting glaciers.
Tác động của biến đổi khí hậu thể hiện rõ ở những sông băng tan chảy.
The warning signs were clearly visible along the hiking trail.
Các biển báo cảnh báo có thể nhìn thấy rõ ràng dọc theo đường đi bộ đường dài.
The excitement was visible on her face as she opened the gift.
Sự phấn khích thể hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy mở quà.
The tension between them was visible to everyone in the room.
Sự căng thẳng giữa họ thể hiện rõ với tất cả mọi người trong phòng.
Visible signs include a distended abdomen with ascites, and Caput Medusae or visibly engorged superficial abdominal veins.
Các dấu hiệu dễ thấy bao gồm bụng chướng với cổ trướng, và Caput Medusae hoặc các mạch máu nông trên bụng bị phình to.
Nguồn: Osmosis - DigestionAs computers become ever more prevalent, so the typewriter has become less and less visible.
Khi máy tính ngày càng trở nên phổ biến, thì máy đánh chữ ngày càng ít và ít thấy hơn.
Nguồn: BBC Listening Compilation February 2017Make your ideas visible, tangible, and consequential.
Hãy làm cho những ý tưởng của bạn trở nên rõ ràng, hữu hình và có ý nghĩa.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2015 CollectionJust a tip of it visible above the water.
Chỉ có phần chóp của nó nhìn thấy được phía trên mặt nước.
Nguồn: BBC Listening Collection April 2014No emotion was visible on his face.
Không có cảm xúc nào hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysBut dark coats leave them plainly visible against the snow.
Nhưng áo khoác tối màu khiến chúng trở nên dễ thấy trên nền tuyết.
Nguồn: Nordic Wild Style ChroniclesThe industrialist minimalist aesthetic is visible in all of them.
Tính thẩm mỹ tối giản của các nhà công nghiệp thể hiện rõ ràng trong tất cả chúng.
Nguồn: A Small Story, A Great DocumentaryThese changes were gradual and at first scarcely visible.
Những thay đổi này diễn ra dần dần và ban đầu hầu như không thể nhận thấy.
Nguồn: Past exam translation questions for the English graduate entrance examination.The iconic St. Louis Arch, barely visible under the onslaught of snow.
Tượng đài Khóa Vòm St. Louis, hầu như không thể nhìn thấy dưới lớp tuyết dày.
Nguồn: CNN Listening Compilation January 2014The building was visible through the trees.
Tòa nhà có thể nhìn thấy qua những hàng cây.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500visible light
ánh sáng nhìn thấy
clearly visible
dễ thấy rõ
easily visible
dễ thấy
visible spectrum
quang phổ khả kiến
highly visible
rất dễ thấy
visible image
hình ảnh dễ thấy
visible range
phạm vi quan sát được
visible trade
thương mại dễ thấy
visible laser
laser dễ thấy
The stars were clearly visible in the night sky.
Những ngôi sao có thể nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm.
The damage to the building was visible from a distance.
Thiệt hại cho tòa nhà có thể nhìn thấy từ xa.
Her anger was visible in her clenched fists.
Sự tức giận của cô ấy thể hiện rõ trên những nắm đấm nắm chặt.
The outline of the mountain was barely visible through the fog.
Đường nét của ngọn núi hầu như không thể nhìn thấy rõ ràng qua sương mù.
The writing on the wall was barely visible after years of fading.
Những dòng chữ trên tường hầu như không thể nhìn thấy rõ ràng sau nhiều năm phai màu.
The importance of education is visible in the progress of society.
Tầm quan trọng của giáo dục thể hiện rõ trong sự tiến bộ của xã hội.
The impact of climate change is visible in the melting glaciers.
Tác động của biến đổi khí hậu thể hiện rõ ở những sông băng tan chảy.
The warning signs were clearly visible along the hiking trail.
Các biển báo cảnh báo có thể nhìn thấy rõ ràng dọc theo đường đi bộ đường dài.
The excitement was visible on her face as she opened the gift.
Sự phấn khích thể hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy mở quà.
The tension between them was visible to everyone in the room.
Sự căng thẳng giữa họ thể hiện rõ với tất cả mọi người trong phòng.
Visible signs include a distended abdomen with ascites, and Caput Medusae or visibly engorged superficial abdominal veins.
Các dấu hiệu dễ thấy bao gồm bụng chướng với cổ trướng, và Caput Medusae hoặc các mạch máu nông trên bụng bị phình to.
Nguồn: Osmosis - DigestionAs computers become ever more prevalent, so the typewriter has become less and less visible.
Khi máy tính ngày càng trở nên phổ biến, thì máy đánh chữ ngày càng ít và ít thấy hơn.
Nguồn: BBC Listening Compilation February 2017Make your ideas visible, tangible, and consequential.
Hãy làm cho những ý tưởng của bạn trở nên rõ ràng, hữu hình và có ý nghĩa.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2015 CollectionJust a tip of it visible above the water.
Chỉ có phần chóp của nó nhìn thấy được phía trên mặt nước.
Nguồn: BBC Listening Collection April 2014No emotion was visible on his face.
Không có cảm xúc nào hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysBut dark coats leave them plainly visible against the snow.
Nhưng áo khoác tối màu khiến chúng trở nên dễ thấy trên nền tuyết.
Nguồn: Nordic Wild Style ChroniclesThe industrialist minimalist aesthetic is visible in all of them.
Tính thẩm mỹ tối giản của các nhà công nghiệp thể hiện rõ ràng trong tất cả chúng.
Nguồn: A Small Story, A Great DocumentaryThese changes were gradual and at first scarcely visible.
Những thay đổi này diễn ra dần dần và ban đầu hầu như không thể nhận thấy.
Nguồn: Past exam translation questions for the English graduate entrance examination.The iconic St. Louis Arch, barely visible under the onslaught of snow.
Tượng đài Khóa Vòm St. Louis, hầu như không thể nhìn thấy dưới lớp tuyết dày.
Nguồn: CNN Listening Compilation January 2014The building was visible through the trees.
Tòa nhà có thể nhìn thấy qua những hàng cây.
Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay