underfit model
mô hình chưa đủ khả năng
underfit regression
phân hồi quy chưa đủ khả năng
tends to underfit
dễ bị thiếu khả năng
underfitting the data
thiếu khả năng với dữ liệu
severely underfit
thiếu khả năng nghiêm trọng
underfit algorithm
thuật toán chưa đủ khả năng
underfit neural network
mạng nơ-ron chưa đủ khả năng
prone to underfit
dễ bị thiếu khả năng
underfit classifier
phân loại chưa đủ khả năng
underfit problem
vấn đề thiếu khả năng
underfit model
mô hình chưa đủ khả năng
underfit regression
phân hồi quy chưa đủ khả năng
tends to underfit
dễ bị thiếu khả năng
underfitting the data
thiếu khả năng với dữ liệu
severely underfit
thiếu khả năng nghiêm trọng
underfit algorithm
thuật toán chưa đủ khả năng
underfit neural network
mạng nơ-ron chưa đủ khả năng
prone to underfit
dễ bị thiếu khả năng
underfit classifier
phân loại chưa đủ khả năng
underfit problem
vấn đề thiếu khả năng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay