underfit

[Mỹ]/ˌʌndəˈfɪt/
[Anh]/ˌʌndərˈfɪt/

Dịch

adj. Một mô hình quá đơn giản để nắm bắt được cấu trúc bên dưới của dữ liệu, dẫn đến hiệu suất kém trên cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra.

Cụm từ & Cách kết hợp

underfit model

mô hình chưa đủ khả năng

underfit regression

phân hồi quy chưa đủ khả năng

tends to underfit

dễ bị thiếu khả năng

underfitting the data

thiếu khả năng với dữ liệu

severely underfit

thiếu khả năng nghiêm trọng

underfit algorithm

thuật toán chưa đủ khả năng

underfit neural network

mạng nơ-ron chưa đủ khả năng

prone to underfit

dễ bị thiếu khả năng

underfit classifier

phân loại chưa đủ khả năng

underfit problem

vấn đề thiếu khả năng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay