underfloor heating
sưởi ấm sàn
underfloor insulation
vật liệu cách nhiệt sàn
underfloor ventilation
thông gió dưới sàn
underfloor heating system
hệ thống sưởi sàn
underfloor heating
sưởi ấm sàn
underfloor insulation
vật liệu cách nhiệt sàn
underfloor ventilation
thông gió dưới sàn
underfloor heating system
hệ thống sưởi sàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay