underlaying concept
khái niệm nền tảng
underlaying issue
vấn đề nền tảng
underlaying structure
cấu trúc nền tảng
underlaying principle
nguyên tắc nền tảng
underlaying factors
yếu tố nền tảng
underlaying theme
chủ đề nền tảng
underlaying cause
nguyên nhân nền tảng
underlaying data
dữ liệu nền tảng
underlaying framework
khung nền tảng
underlaying assumption
giả định nền tảng
underlaying concept
khái niệm nền tảng
underlaying issue
vấn đề nền tảng
underlaying structure
cấu trúc nền tảng
underlaying principle
nguyên tắc nền tảng
underlaying factors
yếu tố nền tảng
underlaying theme
chủ đề nền tảng
underlaying cause
nguyên nhân nền tảng
underlaying data
dữ liệu nền tảng
underlaying framework
khung nền tảng
underlaying assumption
giả định nền tảng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay