underparts

[Mỹ]/[ˈʌndəpɑːts]/
[Anh]/[ˈʌndərpɑːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần ở dưới của một vật; phần dưới của cơ thể người, đặc biệt là thân người; phần dưới của phương tiện giao thông; phần dưới của một tòa nhà.

Cụm từ & Cách kết hợp

underparts exposed

phần dưới lộ ra

protecting underparts

bảo vệ phần dưới

underpart support

hỗ trợ phần dưới

lower underparts

phần dưới thấp hơn

underparts visible

phần dưới nhìn thấy được

damaged underparts

phần dưới bị hư hỏng

checking underparts

kiểm tra phần dưới

sensitive underparts

phần dưới nhạy cảm

underpart area

vùng phần dưới

covering underparts

che phủ phần dưới

Câu ví dụ

the mechanic inspected the underparts of the car for rust.

Người thợ cơ khí đã kiểm tra các bộ phận dưới của xe để xem có gỉ sét không.

she wore a long skirt to cover her underparts.

Cô ấy mặc một chiếc váy dài để che các bộ phận dưới cơ thể.

the underparts of the bridge were submerged in water.

Các bộ phận dưới của cầu đã chìm trong nước.

he examined the underparts of the aircraft before takeoff.

Anh ấy kiểm tra các bộ phận dưới của máy bay trước khi cất cánh.

the underparts of the furniture were dusty and needed cleaning.

Các bộ phận dưới của đồ nội thất đã bụi bặm và cần được làm sạch.

the underparts of the ship sustained significant damage.

Các bộ phận dưới của con tàu đã bị hư hại nghiêm trọng.

we explored the dark and damp underparts of the cave.

Chúng tôi khám phá các bộ phận dưới tối và ẩm ướt của hang động.

the underparts of the stage were hidden by a curtain.

Các bộ phận dưới của sân khấu bị che bởi một tấm màn.

the underparts of the mountain were covered in snow.

Các bộ phận dưới của núi được phủ đầy tuyết.

he carefully cleaned the underparts of the machine.

Anh ấy cẩn thận làm sạch các bộ phận dưới của máy.

the underparts of the building were prone to flooding.

Các bộ phận dưới của tòa nhà dễ bị ngập lụt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay