| hiện tại phân từ | underperforming |
| ngôi thứ ba số ít | underperforms |
| số nhiều | underperforms |
| thì quá khứ | underperformed |
| quá khứ phân từ | underperformed |
the shares have underperformed the market.
cổ phiếu đã hoạt động kém hiệu quả hơn thị trường.
three stocks that underperformed the market as a whole.
ba cổ phiếu hoạt động kém hiệu quả hơn so với thị trường nói chung.
Defense industry companies have underperformed during the last two quarters.
Các công ty trong ngành công nghiệp quốc phòng đã hoạt động kém hiệu quả trong hai quý vừa qua.
the shares have underperformed the market.
cổ phiếu đã hoạt động kém hiệu quả hơn thị trường.
three stocks that underperformed the market as a whole.
ba cổ phiếu hoạt động kém hiệu quả hơn so với thị trường nói chung.
Defense industry companies have underperformed during the last two quarters.
Các công ty trong ngành công nghiệp quốc phòng đã hoạt động kém hiệu quả trong hai quý vừa qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay