underpopulation

[Mỹ]/ˌʌndəˌpɒpjʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌʌndərˌpɑːpjʊˈleɪʃən/

Dịch

n. tình trạng có một dân số nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong muốn; trạng thái thiếu dân số

Cụm từ & Cách kết hợp

underpopulation crisis

nghịch cảnh dân số suy giảm

underpopulation issue

vấn đề dân số suy giảm

underpopulation effects

tác động của dân số suy giảm

underpopulation concerns

lo ngại về dân số suy giảm

underpopulation solutions

giải pháp cho dân số suy giảm

underpopulation trends

xu hướng dân số suy giảm

underpopulation challenges

thách thức về dân số suy giảm

underpopulation statistics

thống kê dân số suy giảm

underpopulation factors

yếu tố dân số suy giảm

underpopulation regions

khu vực dân số suy giảm

Câu ví dụ

underpopulation can lead to economic challenges.

thiếu dân số có thể dẫn đến những thách thức kinh tế.

the government is concerned about underpopulation in rural areas.

chính phủ lo ngại về tình trạng thiếu dân số ở các vùng nông thôn.

underpopulation affects the availability of services.

thiếu dân số ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ.

many countries are facing issues related to underpopulation.

nhiều quốc gia đang phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến tình trạng thiếu dân số.

underpopulation can result in a shortage of workers.

thiếu dân số có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động.

some regions are implementing policies to address underpopulation.

một số khu vực đang triển khai các chính sách để giải quyết tình trạng thiếu dân số.

underpopulation may lead to a decline in cultural diversity.

thiếu dân số có thể dẫn đến sự suy giảm đa dạng văn hóa.

efforts to combat underpopulation include incentives for families.

các nỗ lực chống lại tình trạng thiếu dân số bao gồm các ưu đãi cho các gia đình.

underpopulation can cause difficulties in maintaining infrastructure.

thiếu dân số có thể gây khó khăn trong việc duy trì cơ sở hạ tầng.

research shows that underpopulation is a growing concern.

nghiên cứu cho thấy tình trạng thiếu dân số là một mối quan ngại ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay