underpublicize news
đăng tải tin tức một cách khiêm tốn
underpublicized event
sự kiện ít được công bố
underpublicized issue
vấn đề ít được công bố
underpublicize the story
đăng tải câu chuyện một cách khiêm tốn
underpublicized research
nghiên cứu ít được công bố
underpublicized scandal
scandal ít được công bố
underpublicized success
thành công ít được công bố
underpublicize the truth
đăng tải sự thật một cách khiêm tốn
the charity's efforts were severely underpublicized.
Các nỗ lực của quỹ từ thiện đã bị công bố quá ít.
the government underpublicized the new health regulations.
Chính phủ đã ít công bố các quy định y tế mới.
many important discoveries have been underpublicized by the media.
Nhiều phát hiện quan trọng đã bị giới truyền thông ít công bố.
the company decided to underpublicize the product recall.
Công ty đã quyết định ít công bố việc thu hồi sản phẩm.
historical achievements of minority groups are often underpublicized.
Các thành tựu lịch sử của các nhóm thiểu số thường bị ít công bố.
the festival was underpublicized, resulting in low attendance.
Lễ hội đã bị ít công bố, dẫn đến số lượng tham dự thấp.
local artists feel their work is underpublicized compared to mainstream performers.
Những nghệ sĩ địa phương cảm thấy tác phẩm của họ bị ít công bố hơn so với các nghệ sĩ nổi tiếng.
the report underpublicized the environmental impact of the project.
Báo cáo đã ít công bố tác động môi trường của dự án.
researchers complain that their findings are systematically underpublicized.
Các nhà nghiên cứu phàn nàn rằng các phát hiện của họ bị ít công bố một cách hệ thống.
the campaign chose to underpublicize the controversial aspects of the policy.
Chiến dịch đã chọn cách ít công bố các khía cạnh gây tranh cãi của chính sách.
the museum exhibition was underpublicized, so few visitors attended.
Bảo tàng đã ít công bố triển lãm, do đó ít khách tham quan đến.
critics argued that the film was deliberately underpublicized by the studio.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã bị hãng phim cố ý ít công bố.
underpublicize news
đăng tải tin tức một cách khiêm tốn
underpublicized event
sự kiện ít được công bố
underpublicized issue
vấn đề ít được công bố
underpublicize the story
đăng tải câu chuyện một cách khiêm tốn
underpublicized research
nghiên cứu ít được công bố
underpublicized scandal
scandal ít được công bố
underpublicized success
thành công ít được công bố
underpublicize the truth
đăng tải sự thật một cách khiêm tốn
the charity's efforts were severely underpublicized.
Các nỗ lực của quỹ từ thiện đã bị công bố quá ít.
the government underpublicized the new health regulations.
Chính phủ đã ít công bố các quy định y tế mới.
many important discoveries have been underpublicized by the media.
Nhiều phát hiện quan trọng đã bị giới truyền thông ít công bố.
the company decided to underpublicize the product recall.
Công ty đã quyết định ít công bố việc thu hồi sản phẩm.
historical achievements of minority groups are often underpublicized.
Các thành tựu lịch sử của các nhóm thiểu số thường bị ít công bố.
the festival was underpublicized, resulting in low attendance.
Lễ hội đã bị ít công bố, dẫn đến số lượng tham dự thấp.
local artists feel their work is underpublicized compared to mainstream performers.
Những nghệ sĩ địa phương cảm thấy tác phẩm của họ bị ít công bố hơn so với các nghệ sĩ nổi tiếng.
the report underpublicized the environmental impact of the project.
Báo cáo đã ít công bố tác động môi trường của dự án.
researchers complain that their findings are systematically underpublicized.
Các nhà nghiên cứu phàn nàn rằng các phát hiện của họ bị ít công bố một cách hệ thống.
the campaign chose to underpublicize the controversial aspects of the policy.
Chiến dịch đã chọn cách ít công bố các khía cạnh gây tranh cãi của chính sách.
the museum exhibition was underpublicized, so few visitors attended.
Bảo tàng đã ít công bố triển lãm, do đó ít khách tham quan đến.
critics argued that the film was deliberately underpublicized by the studio.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đã bị hãng phim cố ý ít công bố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay