understate

[Mỹ]/ˌʌndəˈsteɪt/
[Anh]/ˌʌndərˈsteɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

cung cấp một tuyên bố hoặc biểu hiện kiềm chế về (cái gì đó); tuyên bố hoặc ước lượng (một số lượng) ở mức giá trị quá thấp.
Word Forms
quá khứ phân từunderstated
ngôi thứ ba số ítunderstates
thì quá khứunderstated
số nhiềuunderstates
hiện tại phân từunderstating

Câu ví dụ

understate a problem

thiếu đánh giá tầm trọng của một vấn đề

understate corporate financial worth.

thiếu đánh giá về giá trị tài chính của công ty.

the press have understated the extent of the problem.

báo chí đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

has a good eye for understated fashion.

Cô ấy có con mắt tinh tế cho thời trang tinh tế.

It is difficult to understate the importance of education in today's society.

Rất khó để đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội ngày nay.

She tends to understate her achievements, but she is actually very successful.

Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp những thành tựu của mình, nhưng thực tế thì cô ấy rất thành công.

The impact of climate change on the environment is often understated in the media.

Tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường thường bị đánh giá thấp trên các phương tiện truyền thông.

He tends to understate his abilities, but he is actually quite talented.

Anh ấy có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình, nhưng thực tế thì anh ấy khá tài năng.

The company's financial troubles were understated in the annual report.

Những khó khăn về tài chính của công ty đã bị đánh giá thấp trong báo cáo thường niên.

It would be a mistake to understate the challenges of starting a new business.

Sẽ là một sai lầm nếu đánh giá thấp những thách thức khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới.

The impact of the pandemic on mental health cannot be understated.

Tác động của đại dịch đối với sức khỏe tinh thần không thể đánh giá thấp.

She tends to understate her contributions to the project, but she played a crucial role.

Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp những đóng góp của mình cho dự án, nhưng cô ấy đã đóng vai trò quan trọng.

The importance of regular exercise cannot be understated for maintaining good health.

Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe tốt.

The risks involved in the new venture were understated by the investors.

Những rủi ro liên quan đến dự án kinh doanh mới đã bị đánh giá thấp bởi các nhà đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay