undertreated

[Mỹ]/ˌʌndəˈtriːtɪd/
[Anh]/ˌʌndərˈtriːtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được xử lý đầy đủ hoặc thích đáng; được xử lý không hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

undertreated patients

những bệnh nhân chưa được điều trị đầy đủ

undertreated condition

trạng thái chưa được điều trị đầy đủ

undertreated disease

bệnh chưa được điều trị đầy đủ

often undertreated

thường bị bỏ qua điều trị

frequently undertreated

thường xuyên bị bỏ qua điều trị

undertreated population

nhóm dân số chưa được điều trị đầy đủ

undertreated illness

benh lý chưa được điều trị đầy đủ

severely undertreated

chưa được điều trị đầy đủ nghiêm trọng

remains undertreated

vẫn chưa được điều trị đầy đủ

being undertreated

đang bị bỏ qua điều trị

Câu ví dụ

many patients with chronic pain remain undertreated despite available therapies.

Nhiều bệnh nhân bị đau mãn tính vẫn chưa được điều trị đầy đủ mặc dù có các phương pháp điều trị sẵn có.

depression in elderly patients is often undertreated and misunderstood.

Tình trạng trầm cảm ở bệnh nhân cao tuổi thường không được điều trị đầy đủ và bị hiểu sai.

undertreated anxiety disorders can lead to more serious mental health issues.

Các rối loạn lo âu không được điều trị đầy đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hơn.

the undertreated symptoms of this condition often go unreported.

Các triệu chứng không được điều trị đầy đủ của tình trạng này thường không được báo cáo.

undertreated medical conditions can result in long-term complications.

Các tình trạng y tế không được điều trị đầy đủ có thể dẫn đến các biến chứng kéo dài.

rural communities frequently have undertreated health problems due to limited access to care.

Các cộng đồng nông thôn thường gặp phải các vấn đề sức khỏe không được điều trị đầy đủ do tiếp cận chăm sóc hạn chế.

undertreated chronic illnesses place significant burden on healthcare systems.

Các bệnh mãn tính không được điều trị đầy đủ gây gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế.

children with adhd are frequently undertreated in school settings.

Các trẻ em mắc ADHD thường không được điều trị đầy đủ trong môi trường trường học.

undertreated back pain affects millions of workers worldwide.

Đau lưng không được điều trị đầy đủ ảnh hưởng đến hàng triệu lao động trên toàn thế giới.

the undertreated nature of this disease has drawn attention from researchers.

Tính chất không được điều trị đầy đủ của căn bệnh này đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu.

postpartum depression remains significantly undertreated across many cultures.

Tình trạng trầm cảm sau sinh vẫn chưa được điều trị đầy đủ đáng kể ở nhiều nền văn hóa.

undertreated sleep disorders can impact overall quality of life.

Các rối loạn giấc ngủ không được điều trị đầy đủ có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay