well-treated animals
được đối xử tốt
being well-treated
được đối xử tốt
well-treated staff
nhân viên được đối xử tốt
were well-treated
được đối xử tốt
well-treated child
trẻ em được đối xử tốt
feel well-treated
cảm thấy được đối xử tốt
well-treated guests
khách hàng được đối xử tốt
if well-treated
nếu được đối xử tốt
seem well-treated
có vẻ được đối xử tốt
well-treated horses
ngựa được đối xử tốt
the rescued dog was well-treated and quickly recovered.
Con chó được cứu đã được chăm sóc tốt và nhanh chóng hồi phục.
employees who are well-treated are more likely to be loyal.
Những nhân viên được đối xử tốt có xu hướng trung thành hơn.
she felt well-treated after receiving a generous bonus.
Cô cảm thấy được đối xử tốt sau khi nhận được khoản thưởng hậu hĩnh.
the plants in the greenhouse were well-treated and flourished.
Các loại cây trong nhà kính được chăm sóc tốt và phát triển mạnh.
he wanted a job where he would be well-treated and respected.
Anh ấy muốn một công việc mà anh ấy được đối xử tốt và tôn trọng.
the antique furniture was well-treated and maintained its value.
Bộ đồ nội thất cổ được chăm sóc tốt và duy trì được giá trị.
the patient was well-treated by the caring nurses.
Bệnh nhân được chăm sóc tốt bởi các y tá tận tâm.
the historical building was well-treated and restored to its former glory.
Ngôi nhà cổ được chăm sóc tốt và được phục hồi lại vẻ vang xưa kia.
the racehorse was well-treated and consistently performed well.
Con ngựa đua được chăm sóc tốt và liên tục thi đấu tốt.
the museum artifacts were well-treated and preserved for future generations.
Các hiện vật trong bảo tàng được chăm sóc tốt và được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.
the library books were well-treated and carefully stored.
Các cuốn sách trong thư viện được chăm sóc tốt và được lưu trữ cẩn thận.
well-treated animals
được đối xử tốt
being well-treated
được đối xử tốt
well-treated staff
nhân viên được đối xử tốt
were well-treated
được đối xử tốt
well-treated child
trẻ em được đối xử tốt
feel well-treated
cảm thấy được đối xử tốt
well-treated guests
khách hàng được đối xử tốt
if well-treated
nếu được đối xử tốt
seem well-treated
có vẻ được đối xử tốt
well-treated horses
ngựa được đối xử tốt
the rescued dog was well-treated and quickly recovered.
Con chó được cứu đã được chăm sóc tốt và nhanh chóng hồi phục.
employees who are well-treated are more likely to be loyal.
Những nhân viên được đối xử tốt có xu hướng trung thành hơn.
she felt well-treated after receiving a generous bonus.
Cô cảm thấy được đối xử tốt sau khi nhận được khoản thưởng hậu hĩnh.
the plants in the greenhouse were well-treated and flourished.
Các loại cây trong nhà kính được chăm sóc tốt và phát triển mạnh.
he wanted a job where he would be well-treated and respected.
Anh ấy muốn một công việc mà anh ấy được đối xử tốt và tôn trọng.
the antique furniture was well-treated and maintained its value.
Bộ đồ nội thất cổ được chăm sóc tốt và duy trì được giá trị.
the patient was well-treated by the caring nurses.
Bệnh nhân được chăm sóc tốt bởi các y tá tận tâm.
the historical building was well-treated and restored to its former glory.
Ngôi nhà cổ được chăm sóc tốt và được phục hồi lại vẻ vang xưa kia.
the racehorse was well-treated and consistently performed well.
Con ngựa đua được chăm sóc tốt và liên tục thi đấu tốt.
the museum artifacts were well-treated and preserved for future generations.
Các hiện vật trong bảo tàng được chăm sóc tốt và được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.
the library books were well-treated and carefully stored.
Các cuốn sách trong thư viện được chăm sóc tốt và được lưu trữ cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay