undesignated area
khu vực không được chỉ định
undesignated parking
điểm đỗ xe không được chỉ định
undesignated route
đường đi không được chỉ định
undesignated space
khoảng không không được chỉ định
undesignated funds
khoản tiền không được chỉ định
undesignated use
mục đích sử dụng không được chỉ định
undesignated zones
khu vực không được chỉ định
undesignated location
vị trí không được chỉ định
undesignated roles
vai trò không được chỉ định
the company maintained an undesignated parking area for employees.
Doanh nghiệp duy trì một khu đậu xe không được chỉ định cho nhân viên.
we chose an undesignated route through the mountains for a more scenic experience.
Chúng tôi chọn một con đường không được chỉ định qua núi để có trải nghiệm cảnh quan đẹp hơn.
the project had an undesignated budget, making financial planning difficult.
Dự án có ngân sách không được chỉ định, khiến lập kế hoạch tài chính trở nên khó khăn.
there was an undesignated space on the shelf for storing extra supplies.
Có một khoảng không gian không được chỉ định trên kệ để lưu trữ các vật tư dư thừa.
the team worked in an undesignated office space due to the ongoing renovations.
Đội ngũ làm việc trong một không gian văn phòng không được chỉ định do việc sửa chữa vẫn đang tiếp diễn.
the volunteer position was undesignated, allowing flexibility in task selection.
Vị trí tình nguyện không được chỉ định, cho phép linh hoạt trong việc chọn nhiệm vụ.
the area remained undesignated on the map, suggesting its unexplored nature.
Khu vực vẫn chưa được chỉ định trên bản đồ, cho thấy tính chất chưa được khám phá của nó.
the software included an undesignated feature that proved surprisingly useful.
Phần mềm bao gồm một tính năng không được chỉ định đã chứng minh là hữu ích bất ngờ.
the meeting point was undesignated, so we agreed to meet near the fountain.
Điểm hẹn không được chỉ định, vì vậy chúng tôi đồng ý gặp nhau gần bể nước.
the research grant was undesignated, allowing the scientist to pursue their own interests.
Quỹ nghiên cứu không được chỉ định, cho phép nhà khoa học theo đuổi sở thích của họ.
the land remained undesignated for future development by the local government.
Đất đai vẫn chưa được chỉ định cho phát triển tương lai bởi chính quyền địa phương.
undesignated area
khu vực không được chỉ định
undesignated parking
điểm đỗ xe không được chỉ định
undesignated route
đường đi không được chỉ định
undesignated space
khoảng không không được chỉ định
undesignated funds
khoản tiền không được chỉ định
undesignated use
mục đích sử dụng không được chỉ định
undesignated zones
khu vực không được chỉ định
undesignated location
vị trí không được chỉ định
undesignated roles
vai trò không được chỉ định
the company maintained an undesignated parking area for employees.
Doanh nghiệp duy trì một khu đậu xe không được chỉ định cho nhân viên.
we chose an undesignated route through the mountains for a more scenic experience.
Chúng tôi chọn một con đường không được chỉ định qua núi để có trải nghiệm cảnh quan đẹp hơn.
the project had an undesignated budget, making financial planning difficult.
Dự án có ngân sách không được chỉ định, khiến lập kế hoạch tài chính trở nên khó khăn.
there was an undesignated space on the shelf for storing extra supplies.
Có một khoảng không gian không được chỉ định trên kệ để lưu trữ các vật tư dư thừa.
the team worked in an undesignated office space due to the ongoing renovations.
Đội ngũ làm việc trong một không gian văn phòng không được chỉ định do việc sửa chữa vẫn đang tiếp diễn.
the volunteer position was undesignated, allowing flexibility in task selection.
Vị trí tình nguyện không được chỉ định, cho phép linh hoạt trong việc chọn nhiệm vụ.
the area remained undesignated on the map, suggesting its unexplored nature.
Khu vực vẫn chưa được chỉ định trên bản đồ, cho thấy tính chất chưa được khám phá của nó.
the software included an undesignated feature that proved surprisingly useful.
Phần mềm bao gồm một tính năng không được chỉ định đã chứng minh là hữu ích bất ngờ.
the meeting point was undesignated, so we agreed to meet near the fountain.
Điểm hẹn không được chỉ định, vì vậy chúng tôi đồng ý gặp nhau gần bể nước.
the research grant was undesignated, allowing the scientist to pursue their own interests.
Quỹ nghiên cứu không được chỉ định, cho phép nhà khoa học theo đuổi sở thích của họ.
the land remained undesignated for future development by the local government.
Đất đai vẫn chưa được chỉ định cho phát triển tương lai bởi chính quyền địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay