undeviated focus
Tập trung không bị phân tâm
undeviated course
Hành trình không bị lệch
undeviated direction
Hướng đi không bị lệch
undeviated attention
Chú ý không bị phân tán
the compass showed an undeviated course through the dense fog.
Compass đã chỉ một hướng đi không lệch lạc qua làn sương đặc quánh.
his undeviated focus on the goal impressed all the team members.
Sự tập trung không lệch lạc của anh ấy vào mục tiêu đã làm ấn tượng tất cả các thành viên trong đội.
the ship maintained an undeviated path across the stormy ocean.
Tàu duy trì một con đường không lệch lạc qua đại dương bão giông.
she demonstrated undeviated loyalty to her political principles.
Cô ấy thể hiện lòng trung thành không lệch lạc với các nguyên tắc chính trị của mình.
the experiment followed an undeviated scientific methodology.
Thí nghiệm tuân theo phương pháp khoa học không lệch lạc.
his undeviated dedication to teaching inspired many students.
Sự tận tụy không lệch lạc của anh ấy trong giảng dạy đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên.
the high-speed train traveled on undeviated tracks through the tunnel.
Tàu cao tốc di chuyển trên đường ray không lệch lạc qua hầm.
the company maintained an undeviated commitment to environmental protection.
Doanh nghiệp duy trì cam kết không lệch lạc đối với bảo vệ môi trường.
her undeviated attention to detail prevented many costly errors.
Sự chú ý không lệch lạc của cô ấy đến chi tiết đã ngăn ngừa nhiều lỗi tốn kém.
the satellite followed an undeviated orbit around the planet.
Vệ tinh di chuyển theo quỹ đạo không lệch lạc quanh hành tinh.
he showed undeviated resolve in the face of repeated failures.
Anh ấy thể hiện quyết tâm không lệch lạc trước hàng loạt thất bại.
the arrow flew in an undeviated trajectory straight to the bullseye.
Mũi tên bay theo quỹ đạo không lệch lạc trực tiếp đến tâm靶.
the team's undeviated support helped the startup survive difficult times.
Sự ủng hộ không lệch lạc của đội nhóm đã giúp startup vượt qua thời kỳ khó khăn.
the researcher maintained an undeviated pursuit of knowledge throughout her career.
Nhà nghiên cứu duy trì sự theo đuổi không lệch lạc tri thức suốt sự nghiệp của mình.
undeviated focus
Tập trung không bị phân tâm
undeviated course
Hành trình không bị lệch
undeviated direction
Hướng đi không bị lệch
undeviated attention
Chú ý không bị phân tán
the compass showed an undeviated course through the dense fog.
Compass đã chỉ một hướng đi không lệch lạc qua làn sương đặc quánh.
his undeviated focus on the goal impressed all the team members.
Sự tập trung không lệch lạc của anh ấy vào mục tiêu đã làm ấn tượng tất cả các thành viên trong đội.
the ship maintained an undeviated path across the stormy ocean.
Tàu duy trì một con đường không lệch lạc qua đại dương bão giông.
she demonstrated undeviated loyalty to her political principles.
Cô ấy thể hiện lòng trung thành không lệch lạc với các nguyên tắc chính trị của mình.
the experiment followed an undeviated scientific methodology.
Thí nghiệm tuân theo phương pháp khoa học không lệch lạc.
his undeviated dedication to teaching inspired many students.
Sự tận tụy không lệch lạc của anh ấy trong giảng dạy đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên.
the high-speed train traveled on undeviated tracks through the tunnel.
Tàu cao tốc di chuyển trên đường ray không lệch lạc qua hầm.
the company maintained an undeviated commitment to environmental protection.
Doanh nghiệp duy trì cam kết không lệch lạc đối với bảo vệ môi trường.
her undeviated attention to detail prevented many costly errors.
Sự chú ý không lệch lạc của cô ấy đến chi tiết đã ngăn ngừa nhiều lỗi tốn kém.
the satellite followed an undeviated orbit around the planet.
Vệ tinh di chuyển theo quỹ đạo không lệch lạc quanh hành tinh.
he showed undeviated resolve in the face of repeated failures.
Anh ấy thể hiện quyết tâm không lệch lạc trước hàng loạt thất bại.
the arrow flew in an undeviated trajectory straight to the bullseye.
Mũi tên bay theo quỹ đạo không lệch lạc trực tiếp đến tâm靶.
the team's undeviated support helped the startup survive difficult times.
Sự ủng hộ không lệch lạc của đội nhóm đã giúp startup vượt qua thời kỳ khó khăn.
the researcher maintained an undeviated pursuit of knowledge throughout her career.
Nhà nghiên cứu duy trì sự theo đuổi không lệch lạc tri thức suốt sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay