unswerving

[Mỹ]/ʌn'swɜːvɪŋ/
[Anh]/ʌn'swɝvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kiên định, không lay chuyển
adv. một cách kiên định, không lay chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

unswerving dedication

sự tận tâm kiên định

unswerving loyalty

lòng trung thành kiên định

unswerving commitment

cam kết kiên định

Câu ví dụ

unswerving allegiance; unswerving devotion.

sự trung thành kiên định; sự tận tâm kiên định.

He had an unswerving devotion to duty.

Anh ấy có sự tận tâm tuyệt đối với nhiệm vụ.

The general had an unswerving devotion to duty.

Tướng quân có sự tận tâm tuyệt đối với nhiệm vụ.

He showed unswerving loyalty to his friends.

Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành kiên định với bạn bè của mình.

Ví dụ thực tế

Even today, the Confucian principle of unswerving loyalty to one's parents remains hallowed.

Ngay cả ngày nay, nguyên tắc Khổng giáo về lòng trung thành kiên định với cha mẹ vẫn còn được tôn kính.

Nguồn: The Economist (Summary)

They're the gyroscope that stabilizes the rocket plane of state on its unswerving course.

Chúng là con quay hồi chuyển giúp ổn định máy bay tên lửa của nhà nước trên quỹ đạo không đổi.

Nguồn: Brave New World

The sun rose higher on its journey, guided, not by Phaethon, but by Apollo, competent, unswerving, divine.

Mặt trời mọc cao hơn trên hành trình của nó, được dẫn dắt, không phải bởi Phaethon, mà bởi Apollo, có năng lực, kiên định, thần thánh.

Nguồn: The Room with a View (Part Two)

But Francois, chuckling at the incident while unswerving in the administration of justice, brought his lash down upon Buck with all his might.

Nhưng Francois, khúc khích cười trước sự cố trong khi vẫn kiên quyết trong việc thực thi công lý, đã quất roi xuống Buck bằng hết sức lực của mình.

Nguồn: The Call of the Wild

I will establish his kingdom forever if he is unswerving in carrying out my commands and laws, as is being done at this time'.

Ta sẽ thiết lập vương quốc của hắn mãi mãi nếu hắn kiên định trong việc thực hiện các mệnh lệnh và luật lệ của ta, như đang được thực hiện vào thời điểm này.

Nguồn: 13 1 Chronicles Soundtrack Bible Movie Version - NIV

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay