In the embryo an undifferentiated mesodermal component of an early trunk or tail segment or metamere, derived from paraxial mesoderm.
Trong phôi, một thành phần trung mô chưa biệt hóa của một phân đoạn thân hoặc đuôi sớm hoặc một đoạn, có nguồn gốc từ trung mô cận biên.
Three different groups simultaneously announced that they had converted unipotent, mature skin cells back into an undifferentiated state.
Ba nhóm khác nhau thông báo đồng thời rằng họ đã chuyển đổi các tế bào gốc da trưởng thành, đơn vị thành trạng thái chưa biệt hóa.
The undifferentiated cells have the potential to develop into various types of tissues.
Những tế bào chưa biệt hóa có tiềm năng phát triển thành nhiều loại mô khác nhau.
Undifferentiated marketing strategies may not be as effective as targeted ones.
Các chiến lược marketing chưa biệt hóa có thể không hiệu quả bằng các chiến lược nhắm mục tiêu.
The undifferentiated mass of information made it difficult to find specific details.
Khối lượng thông tin chưa biệt hóa khiến việc tìm kiếm các chi tiết cụ thể trở nên khó khăn.
She struggled with the undifferentiated emotions swirling inside her.
Cô ấy phải vật lộn với những cảm xúc chưa biệt hóa xoay vần bên trong cô.
The undifferentiated landscape stretched out before us, devoid of any distinguishing features.
Khuynh hướng địa hình chưa biệt hóa trải dài trước mắt chúng tôi, không có bất kỳ đặc điểm nào khác nhau.
The undifferentiated tasks on her to-do list overwhelmed her.
Những nhiệm vụ chưa biệt hóa trong danh sách việc cần làm của cô ấy khiến cô ấy quá tải.
The undifferentiated noise in the room made it hard to focus on the conversation.
Tiếng ồn chưa biệt hóa trong phòng khiến việc tập trung vào cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
Undifferentiated cells are crucial in the early stages of embryonic development.
Những tế bào chưa biệt hóa rất quan trọng ở giai đoạn đầu của sự phát triển phôi.
The undifferentiated approach to problem-solving led to confusion and inefficiency.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề chưa biệt hóa dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả.
His undifferentiated critique lacked specific examples or suggestions for improvement.
Lời phê bình chưa biệt hóa của anh ấy thiếu các ví dụ cụ thể hoặc đề xuất cải tiến.
In the embryo an undifferentiated mesodermal component of an early trunk or tail segment or metamere, derived from paraxial mesoderm.
Trong phôi, một thành phần trung mô chưa biệt hóa của một phân đoạn thân hoặc đuôi sớm hoặc một đoạn, có nguồn gốc từ trung mô cận biên.
Three different groups simultaneously announced that they had converted unipotent, mature skin cells back into an undifferentiated state.
Ba nhóm khác nhau thông báo đồng thời rằng họ đã chuyển đổi các tế bào gốc da trưởng thành, đơn vị thành trạng thái chưa biệt hóa.
The undifferentiated cells have the potential to develop into various types of tissues.
Những tế bào chưa biệt hóa có tiềm năng phát triển thành nhiều loại mô khác nhau.
Undifferentiated marketing strategies may not be as effective as targeted ones.
Các chiến lược marketing chưa biệt hóa có thể không hiệu quả bằng các chiến lược nhắm mục tiêu.
The undifferentiated mass of information made it difficult to find specific details.
Khối lượng thông tin chưa biệt hóa khiến việc tìm kiếm các chi tiết cụ thể trở nên khó khăn.
She struggled with the undifferentiated emotions swirling inside her.
Cô ấy phải vật lộn với những cảm xúc chưa biệt hóa xoay vần bên trong cô.
The undifferentiated landscape stretched out before us, devoid of any distinguishing features.
Khuynh hướng địa hình chưa biệt hóa trải dài trước mắt chúng tôi, không có bất kỳ đặc điểm nào khác nhau.
The undifferentiated tasks on her to-do list overwhelmed her.
Những nhiệm vụ chưa biệt hóa trong danh sách việc cần làm của cô ấy khiến cô ấy quá tải.
The undifferentiated noise in the room made it hard to focus on the conversation.
Tiếng ồn chưa biệt hóa trong phòng khiến việc tập trung vào cuộc trò chuyện trở nên khó khăn.
Undifferentiated cells are crucial in the early stages of embryonic development.
Những tế bào chưa biệt hóa rất quan trọng ở giai đoạn đầu của sự phát triển phôi.
The undifferentiated approach to problem-solving led to confusion and inefficiency.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề chưa biệt hóa dẫn đến sự bối rối và kém hiệu quả.
His undifferentiated critique lacked specific examples or suggestions for improvement.
Lời phê bình chưa biệt hóa của anh ấy thiếu các ví dụ cụ thể hoặc đề xuất cải tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay