undimmed

[Mỹ]/ʌn'dɪmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không mờ; rõ ràng; không bị tối; sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

undimmed beauty

vẻ đẹp không bị lu mờ

undimmed passion

nỗi đam mê không bị lu mờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay