unclouded

[Mỹ]/ʌn'klaʊdɪd/
[Anh]/ʌn'klaʊdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trong trẻo không có mây; rõ ràng và không bị che khuất

Câu ví dụ

you wake up to sunshine and unclouded skies.

Bạn thức dậy với ánh nắng và bầu trời không mây.

six months of unclouded happiness.

sáu tháng hạnh phúc không mây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay