undocumented

[Mỹ]/ʌn'dɒkjʊmentɪd/
[Anh]/ˌʌn'dɑkjumɛntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu tài liệu hoặc chứng cứ chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

undocumented immigrants

người nhập cư bất hợp pháp

undocumented workers

người lao động bất hợp pháp

undocumented status

tình trạng bất hợp pháp

undocumented population

dân số bất hợp pháp

Câu ví dụ

undocumented income tax deductions; undocumented accusations.

khấu trừ thuế thu nhập không có giấy tờ; các cáo buộc không có giấy tờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay