undocumented immigrants
người nhập cư bất hợp pháp
undocumented workers
người lao động bất hợp pháp
undocumented status
tình trạng bất hợp pháp
undocumented population
dân số bất hợp pháp
undocumented income tax deductions; undocumented accusations.
khấu trừ thuế thu nhập không có giấy tờ; các cáo buộc không có giấy tờ.
undocumented immigrants
người nhập cư bất hợp pháp
undocumented workers
người lao động bất hợp pháp
undocumented status
tình trạng bất hợp pháp
undocumented population
dân số bất hợp pháp
undocumented income tax deductions; undocumented accusations.
khấu trừ thuế thu nhập không có giấy tờ; các cáo buộc không có giấy tờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay