unduplicated data
dữ liệu không trùng lặp
unduplicated records
bản ghi không trùng lặp
unduplicated entries
bản nhập không trùng lặp
unduplicated list
danh sách không trùng lặp
unduplicated items
các mục không trùng lặp
unduplicated values
các giá trị không trùng lặp
unduplicated files
các tệp không trùng lặp
unduplicated sources
các nguồn không trùng lặp
unduplicated results
kết quả không trùng lặp
each participant will receive an unduplicated certificate of completion.
tất cả người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành không trùng lặp.
we strive to maintain an unduplicated inventory of products.
chúng tôi nỗ lực duy trì một kho hàng sản phẩm không trùng lặp.
the unduplicated data ensures accuracy in our research.
dữ liệu không trùng lặp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu của chúng tôi.
she has an unduplicated talent for solving complex problems.
cô ấy có một tài năng không trùng lặp trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
our team aims to provide unduplicated customer service.
đội ngũ của chúng tôi hướng tới cung cấp dịch vụ khách hàng không trùng lặp.
he has an unduplicated approach to project management.
anh ấy có một phương pháp tiếp cận không trùng lặp trong quản lý dự án.
the artist's style is truly unduplicated in the modern art scene.
phong cách của họa sĩ thực sự không trùng lặp trong giới nghệ thuật hiện đại.
we need to create an unduplicated list of attendees for the event.
chúng tôi cần tạo ra một danh sách không trùng lặp những người tham dự sự kiện.
her unduplicated perspective on the issue sparked a lively debate.
quan điểm không trùng lặp của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
the unduplicated findings of the study were published in a prestigious journal.
những phát hiện không trùng lặp của nghiên cứu đã được đăng tải trên một tạp chí danh tiếng.
unduplicated data
dữ liệu không trùng lặp
unduplicated records
bản ghi không trùng lặp
unduplicated entries
bản nhập không trùng lặp
unduplicated list
danh sách không trùng lặp
unduplicated items
các mục không trùng lặp
unduplicated values
các giá trị không trùng lặp
unduplicated files
các tệp không trùng lặp
unduplicated sources
các nguồn không trùng lặp
unduplicated results
kết quả không trùng lặp
each participant will receive an unduplicated certificate of completion.
tất cả người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành không trùng lặp.
we strive to maintain an unduplicated inventory of products.
chúng tôi nỗ lực duy trì một kho hàng sản phẩm không trùng lặp.
the unduplicated data ensures accuracy in our research.
dữ liệu không trùng lặp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu của chúng tôi.
she has an unduplicated talent for solving complex problems.
cô ấy có một tài năng không trùng lặp trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
our team aims to provide unduplicated customer service.
đội ngũ của chúng tôi hướng tới cung cấp dịch vụ khách hàng không trùng lặp.
he has an unduplicated approach to project management.
anh ấy có một phương pháp tiếp cận không trùng lặp trong quản lý dự án.
the artist's style is truly unduplicated in the modern art scene.
phong cách của họa sĩ thực sự không trùng lặp trong giới nghệ thuật hiện đại.
we need to create an unduplicated list of attendees for the event.
chúng tôi cần tạo ra một danh sách không trùng lặp những người tham dự sự kiện.
her unduplicated perspective on the issue sparked a lively debate.
quan điểm không trùng lặp của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
the unduplicated findings of the study were published in a prestigious journal.
những phát hiện không trùng lặp của nghiên cứu đã được đăng tải trên một tạp chí danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay