unemotional

[Mỹ]/ʌnɪ'məʊʃ(ə)n(ə)l/
[Anh]/ˌʌnɪ'moʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu phản ứng hoặc biểu hiện cảm xúc, không có cảm xúc

Câu ví dụ

She remained unemotional throughout the meeting.

Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

His unemotional response surprised everyone.

Phản ứng không cảm xúc của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

The detective's unemotional demeanor helped him solve the case.

Dáng vẻ không cảm xúc của thám tử đã giúp anh ấy giải quyết vụ án.

She delivered the news in an unemotional tone.

Cô ấy đưa tin bằng giọng điệu không cảm xúc.

He made an unemotional decision based on logic.

Anh ấy đưa ra quyết định không cảm xúc dựa trên logic.

Despite the circumstances, she remained unemotional.

Bất chấp hoàn cảnh, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.

His unemotional behavior sometimes comes off as uncaring.

Hành vi không cảm xúc của anh ấy đôi khi khiến người khác nghĩ là anh ấy không quan tâm.

The therapist encouraged her to express her unemotional side.

Nhà trị liệu khuyến khích cô ấy thể hiện khía cạnh không cảm xúc của mình.

She is known for her unemotional approach to problem-solving.

Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận không cảm xúc trong việc giải quyết vấn đề.

He tends to appear unemotional even in stressful situations.

Anh ấy có xu hướng xuất hiện không cảm xúc ngay cả trong những tình huống căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay