unenchanted

[Mỹ]/[ʌnˈentʃt]/
[Anh]/[ʌnˈentʃt]/

Dịch

adj. không bị mê hoặc; không say mê; không vui vẻ hay say mê
v. giải thoát khỏi lời chú hoặc phép thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

unenchanted forest

rừng không bị phù phép

remain unenchanted

giữ nguyên trạng thái không bị phù phép

unenchanted life

cuộc sống không bị phù phép

unenchanted view

quan điểm không bị phù phép

unenchanted state

trạng thái không bị phù phép

unenchanted world

thế giới không bị phù phép

feeling unenchanted

cảm giác không bị phù phép

become unenchanted

trở nên không bị phù phép

an unenchanted dream

một giấc mơ không bị phù phép

utterly unenchanted

hoàn toàn không bị phù phép

Câu ví dụ

the old wooden table was completely unenchanted, showing its age.

Bàn gỗ cũ hoàn toàn không có phép thuật, thể hiện tuổi tác của nó.

she preferred the unenchanted forest path to the paved road.

Cô ấy thích con đường rừng không có phép thuật hơn là con đường được trải đá.

he felt a strange comfort in the unenchanted normalcy of the day.

Anh cảm thấy một sự an ủi kỳ lạ trong sự bình thường không có phép thuật của ngày hôm đó.

the author described the kingdom as largely unenchanted and bleak.

Tác giả mô tả vương quốc này phần lớn không có phép thuật và u ám.

despite searching, they found no enchanted objects, only unenchanted tools.

Dù đã tìm kiếm, họ không tìm thấy bất kỳ vật phẩm có phép thuật nào, chỉ có các công cụ không có phép thuật.

the unenchanted sword lay rusting on the dusty shelf.

Lưỡi kiếm không có phép thuật nằm rỉ sét trên kệ bụi bặm.

he sought refuge in the unenchanted simplicity of his garden.

Anh tìm nơi an toàn trong sự giản dị không có phép thuật của khu vườn mình.

the children played with unenchanted toys in the backyard.

Các em nhỏ chơi với những đồ chơi không có phép thuật ở sân sau.

the historian focused on the unenchanted realities of the past.

Người sử học tập trung vào những thực tế không có phép thuật của quá khứ.

she appreciated the unenchanted beauty of a sunset.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp không có phép thuật của một buổi hoàng hôn.

the unenchanted village remained untouched by magic.

Thị trấn không có phép thuật vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi phép thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay