unenchanted forest
rừng không bị phù phép
remain unenchanted
giữ nguyên trạng thái không bị phù phép
unenchanted life
cuộc sống không bị phù phép
unenchanted view
quan điểm không bị phù phép
unenchanted state
trạng thái không bị phù phép
unenchanted world
thế giới không bị phù phép
feeling unenchanted
cảm giác không bị phù phép
become unenchanted
trở nên không bị phù phép
an unenchanted dream
một giấc mơ không bị phù phép
utterly unenchanted
hoàn toàn không bị phù phép
the old wooden table was completely unenchanted, showing its age.
Bàn gỗ cũ hoàn toàn không có phép thuật, thể hiện tuổi tác của nó.
she preferred the unenchanted forest path to the paved road.
Cô ấy thích con đường rừng không có phép thuật hơn là con đường được trải đá.
he felt a strange comfort in the unenchanted normalcy of the day.
Anh cảm thấy một sự an ủi kỳ lạ trong sự bình thường không có phép thuật của ngày hôm đó.
the author described the kingdom as largely unenchanted and bleak.
Tác giả mô tả vương quốc này phần lớn không có phép thuật và u ám.
despite searching, they found no enchanted objects, only unenchanted tools.
Dù đã tìm kiếm, họ không tìm thấy bất kỳ vật phẩm có phép thuật nào, chỉ có các công cụ không có phép thuật.
the unenchanted sword lay rusting on the dusty shelf.
Lưỡi kiếm không có phép thuật nằm rỉ sét trên kệ bụi bặm.
he sought refuge in the unenchanted simplicity of his garden.
Anh tìm nơi an toàn trong sự giản dị không có phép thuật của khu vườn mình.
the children played with unenchanted toys in the backyard.
Các em nhỏ chơi với những đồ chơi không có phép thuật ở sân sau.
the historian focused on the unenchanted realities of the past.
Người sử học tập trung vào những thực tế không có phép thuật của quá khứ.
she appreciated the unenchanted beauty of a sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp không có phép thuật của một buổi hoàng hôn.
the unenchanted village remained untouched by magic.
Thị trấn không có phép thuật vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi phép thuật.
unenchanted forest
rừng không bị phù phép
remain unenchanted
giữ nguyên trạng thái không bị phù phép
unenchanted life
cuộc sống không bị phù phép
unenchanted view
quan điểm không bị phù phép
unenchanted state
trạng thái không bị phù phép
unenchanted world
thế giới không bị phù phép
feeling unenchanted
cảm giác không bị phù phép
become unenchanted
trở nên không bị phù phép
an unenchanted dream
một giấc mơ không bị phù phép
utterly unenchanted
hoàn toàn không bị phù phép
the old wooden table was completely unenchanted, showing its age.
Bàn gỗ cũ hoàn toàn không có phép thuật, thể hiện tuổi tác của nó.
she preferred the unenchanted forest path to the paved road.
Cô ấy thích con đường rừng không có phép thuật hơn là con đường được trải đá.
he felt a strange comfort in the unenchanted normalcy of the day.
Anh cảm thấy một sự an ủi kỳ lạ trong sự bình thường không có phép thuật của ngày hôm đó.
the author described the kingdom as largely unenchanted and bleak.
Tác giả mô tả vương quốc này phần lớn không có phép thuật và u ám.
despite searching, they found no enchanted objects, only unenchanted tools.
Dù đã tìm kiếm, họ không tìm thấy bất kỳ vật phẩm có phép thuật nào, chỉ có các công cụ không có phép thuật.
the unenchanted sword lay rusting on the dusty shelf.
Lưỡi kiếm không có phép thuật nằm rỉ sét trên kệ bụi bặm.
he sought refuge in the unenchanted simplicity of his garden.
Anh tìm nơi an toàn trong sự giản dị không có phép thuật của khu vườn mình.
the children played with unenchanted toys in the backyard.
Các em nhỏ chơi với những đồ chơi không có phép thuật ở sân sau.
the historian focused on the unenchanted realities of the past.
Người sử học tập trung vào những thực tế không có phép thuật của quá khứ.
she appreciated the unenchanted beauty of a sunset.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp không có phép thuật của một buổi hoàng hôn.
the unenchanted village remained untouched by magic.
Thị trấn không có phép thuật vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi phép thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay